QUFICO Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 936 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Qufico
936
进口笔数
1
出口笔数
$399.55M
进口金额
$34.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-12-17
最近出口
35
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701341504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRW3G6P |
| 成立日期 | 2009-12-02 |
| 联系地址 | Số 10, LK 29, Khu nhà phố liền kề San Hô, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU QUFICO |
| 企业英文名称 | QUFICO IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, LK 29, Khu nhà phố liền kề San Hô, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84913267689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 820551 | 家用手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 220 | $200.43M |
| 中国 | 159 | $91.54M |
| 中国香港 | 251 | $57.39M |
| 中国台湾 | 115 | $23.58M |
| 新西兰 | 94 | $9.52M |
| 巴拿马 | 7 | $7.62M |
| 韩国 | 56 | $4.97M |
| 阿联酋 | 19 | $1.71M |
| 纳米比亚 | 10 | $974.6K |
| 菲律宾 | 4 | $503.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $34.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spring Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 661 | $302.26M | 香烟、葡萄烈酒 |
| Spring Trading Pte. Ltd. | 中国 | 43 | $31.09M | 利口酒、香烟 |
| Spring Trading Pte. Ltd. | 法国 | 23 | $21.56M | 葡萄烈酒 |
| Techian International Development Ltd. | 中国 | 8 | $7.03M | 利口酒 |
| Adam International FZCO | 阿联酋 | 73 | $7.03M | 香烟、电子烟 |
| SPRING TRADING PTE LTD | 中国香港 | 28 | $6.51M | 香烟 |
| Line Fast Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $5.62M | 香烟、去梗烟草 |
| SPRING TRADING PTE LTD | 中国台湾 | 13 | $3.02M | 香烟 |
| Namibia Oriental Tobacco CC | 南非 | 9 | $900.3K | 其他酒精饮料、香烟 |
| Spring Trading Pte. Ltd. | 韩国 | 9 | $678.1K | 香烟 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philsino Pride Merchant Inc. | 菲律宾 | 1 | $34.2K | 威士忌、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 936)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 葡萄烈酒 | SPRING TRADING PTE LTD | 法国 | $640.0K |
| 2026-04-23 | 香烟 | SPRING TRADING PTE LTD | 中国台湾 | $93.4K |
| 2026-04-23 | 葡萄烈酒 | SPRING TRADING PTE LTD | 法国 | $640.0K |
| 2026-04-23 | 香烟 | SPRING TRADING PTE LTD | 中国台湾 | $186.8K |
| 2026-04-23 | 葡萄烈酒 | SPRING TRADING PTE LTD | 法国 | $30.0K |
| 2026-04-23 | 香烟 | SPRING TRADING PTE LTD | 中国台湾 | $186.8K |
| 2026-04-23 | 香烟 | SPRING TRADING PTE LTD | 中国台湾 | $93.4K |
| 2026-04-23 | 葡萄烈酒 | SPRING TRADING PTE LTD | 法国 | $30.0K |
| 2026-04-22 | 香烟 | SPRING TRADING PTE LTD | 亚美尼亚 | $11.3K |
| 2026-04-22 | 香烟 | SPRING TRADING PTE LTD | 亚美尼亚 | $11.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 威士忌 | PHILSINO PRIDE MERCHANT INC | 菲律宾 | $420 |
| 2024-12-17 | 威士忌 | PHILSINO PRIDE MERCHANT INC | 菲律宾 | $250 |
| 2024-12-17 | 其他塑纺箱盒 | PHILSINO PRIDE MERCHANT INC | 菲律宾 | $18 |
| 2024-12-17 | 贱金属扣件 | PHILSINO PRIDE MERCHANT INC | 菲律宾 | $56 |
| 2024-12-17 | 其他塑纺箱盒 | PHILSINO PRIDE MERCHANT INC | 菲律宾 | $16 |
| 2024-12-17 | 家用手工工具 | PHILSINO PRIDE MERCHANT INC | 菲律宾 | $28 |
| 2024-12-17 | 威士忌 | PHILSINO PRIDE MERCHANT INC | 菲律宾 | $33.2K |
| 2024-12-17 | 玻璃陶瓷餐具 | PHILSINO PRIDE MERCHANT INC | 菲律宾 | $183 |