Hoa Phuong Fire Protection Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị PHòNG CHáY CHữA CHáY HOA PHượNG
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$855.2K
出口金额
—
最近进口
2024-01-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400771522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB14NDBF |
| 成立日期 | 2015-10-01 |
| 联系地址 | Số 53, đường Rạp Hát, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY HOA PHƯỢNG |
| 企业英文名称 | HOA PHUONG FIRE PROTECTION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 53, đường Rạp Hát, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02416511856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $855.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $788.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $62.2K | 聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料片 |
| ESD Word Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 聚合物基油漆、合金钢型材 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 其他钢铁管件 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2024-01-02 | 其他电路开关装置 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2024-01-02 | 电气信号装置 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2024-01-02 | 无缝钢管 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2024-01-02 | 绝缘电线 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2024-01-02 | 塑料管件 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2024-01-02 | 非LED电灯装置 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2024-01-02 | 其他钢铁管件 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2024-01-02 | 其他钢铁制品 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2024-01-02 | 电气信号装置 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $15 |