VESCO LIFT TRUCK CO LTD
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE NâNG VESCO
33
进口笔数
0
出口笔数
$79.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201790206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QYY6BQ |
| 成立日期 | 2017-06-09 |
| 联系地址 | Số 80 đường Kiều Hạ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE NÂNG VESCO |
| 企业英文名称 | VESCO LIFT TRUCK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80 đường Kiều Hạ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 23 | $14.5K |
| 中国 | 25 | $13.0K |
| 韩国 | 7 | $9.0K |
| 德国 | 19 | $8.6K |
| 法国 | 14 | $7.4K |
| 比利时 | 16 | $5.2K |
| 美国 | 7 | $4.7K |
| 中国台湾 | 13 | $3.0K |
| 土耳其 | 10 | $3.0K |
| 英国 | 6 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH PARTS NV | 比利时 | 33 | $74.9K | 机械零件、其他电气开关 |
| TVH PARTS NV | 韩国 | 1 | $1.5K | 机械零件、内燃机滤油器 |
| TVH PARTS NV | 意大利 | 7 | $1.4K | 内燃机滤油器、垫片套装 |
| TVH PARTS NV | 中国 | 5 | $1.3K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| TVH PARTS NV | 德国 | 3 | $304 | 机械零件、其他电气开关 |
| TVH PARTS NV | 中国台湾 | 1 | $104 | 非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| TVH PARTS NV | 土耳其 | 1 | $103 | 其他钢铁制品、棉针织服装 |
| TVH PARTS NV | 日本 | 2 | $30 | 机械零件、垫片套装 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 离合器联轴器 | TVH PARTS NV | 韩国 | $47 |
| 2026-04-07 | 离合器联轴器 | TVH PARTS NV | 韩国 | $710 |
| 2026-04-07 | 离合器联轴器 | TVH PARTS NV | 韩国 | $197 |
| 2026-04-07 | 离合器联轴器 | TVH PARTS NV | 韩国 | $197 |
| 2026-04-07 | 离合器联轴器 | TVH PARTS NV | 韩国 | $312 |
| 2026-04-07 | 液压气压阀门 | TVH PARTS NV | 美国 | $195 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | TVH PARTS NV | 法国 | $360 |
| 2026-04-07 | 离合器联轴器 | TVH PARTS NV | 韩国 | $47 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | TVH PARTS NV | 法国 | $360 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | TVH PARTS NV | 意大利 | $331 |