Van Thanh Phat International Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 643 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS QUốC Tế VạN THàNH PHáT
192
进口笔数
643
出口笔数
$2.15M
进口金额
$43.07M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2025-01-09
最近出口
15
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC4GDSQ |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | 102 Lương Thế Vinh, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS QUỐC TẾ VẠN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN THANH PHAT INTERNATIONAL LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, đường Hoàng Quốc Việt 1, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84788026199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 186 | $1.66M |
| 越南 | 6 | $489.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 510 | $34.22M |
| 中国 | 133 | $8.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Fruit Industry Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 15 | $409.6K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Guangxi Muyiran Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $365.0K | 耐火混合料、塑纺容器 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 83 | $320.3K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $265.7K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
| Pingxiang Qingshun Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $254.2K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 54 | $169.3K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Shenzhen Xin Times Enterprise Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $89.6K | 鲜榴莲 |
| Guizhou Junfeng Agricultural Development (Group) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $62.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Changde Xinjaye Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | 鲜葡萄 |
| Guangxi Pingxiang City Zezhu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 柑橘、鲜柿子 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Qingshun Trading Co., Ltd. | 越南 | 246 | $16.70M | 鲜榴莲、带壳椰子 |
| Pingxiang Qingshun Trading Co., Ltd. | 中国 | 49 | $3.50M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Monco Fruit International Trade Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.92M | 鲜榴莲、带壳椰子 |
| Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.31M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Xinshun Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.21M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Yilin Trade Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.13M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Haina Rongtong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 16 | $967.0K | 鲜榴莲 |
| Jiuhen International Supply Chain (Guangxi) Logistics Co., Ltd. | 越南 | 15 | $955.1K | 鲜榴莲、糖渍植物制品 |
| Xiamen Ewo Trade Co., Ltd. | 越南 | 15 | $941.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Sichuan Menghua Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 15 | $938.5K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 瓷制装饰品 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-30 | 单功能打印机 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-30 | 包装机械 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-30 | 包装机械 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-30 | 包装机械 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-30 | 包装机械 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-30 | 包装机械 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $631 |
| 2026-04-30 | 家用洗碗机 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-30 | 包装机械 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-30 | 包装机械 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 643)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-01-09 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-01-09 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-01-09 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2025-01-06 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-01-06 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-01-06 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $76.8K |
| 2025-01-06 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-01-06 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $72.2K |
| 2025-01-06 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $30.4K |