Van Thanh Phat International Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 643 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS QUốC Tế VạN THàNH PHáT

192
进口笔数
643
出口笔数
$2.15M
进口金额
$43.07M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2025-01-09
最近出口
15
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $420.4K · 6 笔2023-10进口 $78.1K · 18 笔出口 $1.35M · 21 笔2023-11进口 $62.5K · 13 笔出口 $680.2K · 9 笔2023-12进口 $55.7K · 14 笔出口 $575.9K · 12 笔2024-01进口 $247.9K · 68 笔出口 $974.9K · 13 笔2024-02进口 $80.5K · 26 笔出口 $323.9K · 3 笔2024-03进口 $33.6K · 11 笔出口 $1.69M · 17 笔2024-04进口 $8.6K · 3 笔出口 $4.01M · 58 笔2024-05进口 $55.2K · 1 笔出口 $3.90M · 74 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.47M · 96 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 45 笔2024-08进口 $42.9K · 3 笔出口 $7.59M · 114 笔2024-09进口 $392.3K · 12 笔出口 $7.27M · 111 笔2024-10进口 $34.0K · 1 笔出口 $2.14M · 34 笔2024-11进口 $185.6K · 2 笔出口 $1.52M · 19 笔2024-12进口 $99.1K · 1 笔出口 $586.1K · 7 笔2025-01进口 $107.5K · 2 笔出口 $348.6K · 4 笔2025-02进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $173.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $333.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $420.4K · 6 笔2023-10进口 $78.1K · 18 笔出口 $1.35M · 21 笔2023-11进口 $62.5K · 13 笔出口 $680.2K · 9 笔2023-12进口 $55.7K · 14 笔出口 $575.9K · 12 笔2024-01进口 $247.9K · 68 笔出口 $974.9K · 13 笔2024-02进口 $80.5K · 26 笔出口 $323.9K · 3 笔2024-03进口 $33.6K · 11 笔出口 $1.69M · 17 笔2024-04进口 $8.6K · 3 笔出口 $4.01M · 58 笔2024-05进口 $55.2K · 1 笔出口 $3.90M · 74 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.47M · 96 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 45 笔2024-08进口 $42.9K · 3 笔出口 $7.59M · 114 笔2024-09进口 $392.3K · 12 笔出口 $7.27M · 111 笔2024-10进口 $34.0K · 1 笔出口 $2.14M · 34 笔2024-11进口 $185.6K · 2 笔出口 $1.52M · 19 笔2024-12进口 $99.1K · 1 笔出口 $586.1K · 7 笔2025-01进口 $107.5K · 2 笔出口 $348.6K · 4 笔2025-02进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $173.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $333.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900893850
企查查编码QVNRC4GDSQ
成立日期2023-05-08
联系地址102 Lương Thế Vinh, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTICS QUỐC TẾ VẠN THÀNH PHÁT
企业英文名称VAN THANH PHAT INTERNATIONAL LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20, đường Hoàng Quốc Việt 1, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84788026199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080521柑橘
081070鲜柿子
080610鲜葡萄
843850肉类家禽加工机
842230灌装封口机
842240包装机械
844339单功能打印机
851679其他家用电动热器
843860果蔬加工机械
850980其他电动家用器具

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国186$1.66M
越南6$489.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南510$34.22M
中国133$8.86M

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaanxi Fruit Industry Trade Group Co., Ltd.中国15$409.6K鲜葡萄、鲜苹果
Guangxi Muyiran Trade Co., Ltd.中国7$365.0K耐火混合料、塑纺容器
Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd.中国83$320.3K其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具
Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd.中国8$265.7K染色棉针织布、200克以上牛仔布
Pingxiang Qingshun Trading Co., Ltd.越南3$254.2K鲜榴莲
Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国54$169.3K柑橘、鲜洋葱青葱
Shenzhen Xin Times Enterprise Management Co., Ltd.越南1$89.6K鲜榴莲
Guizhou Junfeng Agricultural Development (Group) Co., Ltd.中国12$62.2K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Changde Xinjaye Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$35.8K鲜葡萄
Guangxi Pingxiang City Zezhu Trade Co., Ltd.中国2$7.5K柑橘、鲜柿子

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Qingshun Trading Co., Ltd.越南246$16.70M鲜榴莲、带壳椰子
Pingxiang Qingshun Trading Co., Ltd.中国49$3.50M鲜榴莲
Shenzhen Monco Fruit International Trade Co., Ltd.越南22$1.92M鲜榴莲、带壳椰子
Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd.越南20$1.31M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Xinshun Import & Export Trading Co., Ltd.越南17$1.21M鲜榴莲
Shenzhen Yilin Trade Co., Ltd.越南18$1.13M鲜榴莲
Shenzhen Haina Rongtong Industrial Co., Ltd.越南16$967.0K鲜榴莲
Jiuhen International Supply Chain (Guangxi) Logistics Co., Ltd.越南15$955.1K鲜榴莲、糖渍植物制品
Xiamen Ewo Trade Co., Ltd.越南15$941.2K鲜榴莲、其他鲜果
Sichuan Menghua Supply Chain Management Co., Ltd.中国15$938.5K鲜榴莲、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30瓷制装饰品GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$350
2026-04-30单功能打印机GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$36
2026-04-30包装机械GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$2.0K
2026-04-30包装机械GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$90
2026-04-30包装机械GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$40
2026-04-30包装机械GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$125
2026-04-30包装机械GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$631
2026-04-30家用洗碗机GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$490
2026-04-30包装机械GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-30包装机械GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$4.6K

出口(共 643)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-09鲜榴莲SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD中国$15.8K
2025-01-09鲜榴莲SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD中国$14.0K
2025-01-09鲜榴莲SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD中国$18.0K
2025-01-09鲜榴莲SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD中国$41.8K
2025-01-06鲜榴莲SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD中国$16.1K
2025-01-06鲜榴莲SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD中国$12.3K
2025-01-06鲜榴莲SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD中国$76.8K
2025-01-06鲜榴莲SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD中国$7.5K
2025-01-06鲜榴莲SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD中国$72.2K
2025-01-06鲜榴莲SHENZHEN XIN TIMES ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD中国$30.4K

相关企业 · 同类产品

Van Thanh Phat International Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →