Viet UC Golf Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他高尔夫设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Golf Việt úc
31
进口笔数
0
出口笔数
$139.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106856802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW9JVPM |
| 成立日期 | 2015-05-21 |
| 联系地址 | Tầng 2, sân tập golf Phương Đông, phố Tân Mỹ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLF VIỆT ÚC |
| 企业英文名称 | VIET UC GOLF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, sân tập golf Phương Đông, phố Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | +842466875990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 820590 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $53.0K |
| 波兰 | 6 | $49.3K |
| 日本 | 5 | $13.2K |
| 马来西亚 | 2 | $13.0K |
| 中国 | 15 | $6.2K |
| 中国台湾 | 2 | $2.4K |
| 瑞士 | 2 | $794 |
| 泰国 | 1 | $596 |
| 美国 | 4 | $573 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BG Golf, Inc. | 美国 | 14 | $54.6K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| North Thin Ply Technology Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $49.3K | 其他高尔夫设备 |
| Golf Shafts Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $13.3K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Geotech Golf Components Co., Ltd. | 日本 | 4 | $10.6K | 其他高尔夫设备、非棉针织背心 |
| Geotech Golf Components | 日本 | 1 | $7.7K | 其他皮革制品、其他高尔夫设备 |
| Golf Shafts Asia | 越南 | 1 | $1.7K | 其他高尔夫设备 |
| Golf Shafts Asia | 日本 | 1 | $1.1K | 其他高尔夫设备 |
| Gimargolf | 瑞士 | 2 | $794 | 其他塑料制品、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 其他高尔夫设备 | BG GOLF INC. | 中国 | $421 |
| 2025-06-18 | 其他高尔夫设备 | GOLF SHAFTS ASIA | 越南 | $895 |
| 2025-06-18 | 其他高尔夫设备 | North Thin Ply Technology Sp. z o.o. | 波兰 | $665 |
| 2025-06-18 | 其他高尔夫设备 | North Thin Ply Technology Sp. z o.o. | 波兰 | $1.3K |
| 2025-06-18 | 其他高尔夫设备 | GOLF SHAFTS ASIA | 日本 | $185 |
| 2025-06-18 | 其他高尔夫设备 | GOLF SHAFTS ASIA | 越南 | $135 |
| 2025-06-18 | 其他高尔夫设备 | North Thin Ply Technology Sp. z o.o. | 波兰 | $665 |
| 2025-06-18 | 其他高尔夫设备 | Golf Shafts Asia | 日本 | $740 |
| 2025-06-18 | 其他高尔夫设备 | North Thin Ply Technology Sp. z o.o. | 波兰 | $665 |
| 2025-06-18 | 其他高尔夫设备 | Golf Shafts Asia | 越南 | $225 |