Viet UC Golf Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他高尔夫设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Golf Việt úc

31
进口笔数
0
出口笔数
$139.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.7K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $421 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $421 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106856802
企查查编码QVNBW9JVPM
成立日期2015-05-21
联系地址Tầng 2, sân tập golf Phương Đông, phố Tân Mỹ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLF VIỆT ÚC
企业英文名称VIET UC GOLF COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, sân tập golf Phương Đông, phố Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí
电话+842466875990
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950639其他高尔夫设备
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
392690其他塑料制品
950631高尔夫球杆
420500其他皮革制品
481141自粘纸板
820590其他手工工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$53.0K
波兰6$49.3K
日本5$13.2K
马来西亚2$13.0K
中国15$6.2K
中国台湾2$2.4K
瑞士2$794
泰国1$596
美国4$573

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BG Golf, Inc.美国14$54.6K其他高尔夫设备、高尔夫球杆
North Thin Ply Technology Sp. z o.o.波兰6$49.3K其他高尔夫设备
Golf Shafts Asia Sdn. Bhd.马来西亚3$13.3K其他高尔夫设备、高尔夫球杆
Geotech Golf Components Co., Ltd.日本4$10.6K其他高尔夫设备、非棉针织背心
Geotech Golf Components日本1$7.7K其他皮革制品、其他高尔夫设备
Golf Shafts Asia越南1$1.7K其他高尔夫设备
Golf Shafts Asia日本1$1.1K其他高尔夫设备
Gimargolf瑞士2$794其他塑料制品、其他锻钢制品

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-24其他高尔夫设备BG GOLF INC.中国$421
2025-06-18其他高尔夫设备GOLF SHAFTS ASIA越南$895
2025-06-18其他高尔夫设备North Thin Ply Technology Sp. z o.o.波兰$665
2025-06-18其他高尔夫设备North Thin Ply Technology Sp. z o.o.波兰$1.3K
2025-06-18其他高尔夫设备GOLF SHAFTS ASIA日本$185
2025-06-18其他高尔夫设备GOLF SHAFTS ASIA越南$135
2025-06-18其他高尔夫设备North Thin Ply Technology Sp. z o.o.波兰$665
2025-06-18其他高尔夫设备Golf Shafts Asia日本$740
2025-06-18其他高尔夫设备North Thin Ply Technology Sp. z o.o.波兰$665
2025-06-18其他高尔夫设备Golf Shafts Asia越南$225

相关企业 · 同类产品

Viet UC Golf Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →