Minh Ngoc Vina Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA MINH NGọC VINA
29
进口笔数
0
出口笔数
$382.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700865721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGAR0BW |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA MINH NGỌC VINA |
| 企业英文名称 | MINH NGOC VINA PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84961702626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $382.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Chengjing Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $104.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Jingmao New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $101.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | 3 | $64.8K | 胶粘填料 |
| Shandong Salit New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.2K | 聚合物胶粘剂、胶粘填料 |
| Changshu Hongxiyuan Firm | 中国 | 1 | $23.9K | 其他橡塑机械、皮带输送机 |
| Shandong Nice Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.8K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shandong Ant Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| SHANDONG ZHANHE ADHESIVE INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $7.4K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Linyi Deyang International Trade Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $6.7K | 其他塑料建材 |
| Tianjin Ruiyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他纺织铺地制品、其他毯子 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.7K |