Minh Ngoc Vina Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA MINH NGọC VINA

29
进口笔数
0
出口笔数
$382.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700865721
企查查编码QVNSGAR0BW
成立日期2022-09-28
联系地址Khu Công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA MINH NGỌC VINA
企业英文名称MINH NGOC VINA PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+84961702626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
3506101kg以下胶粘剂
392590其他塑料建材
570500其他纺织铺地制品
842833皮带输送机
842890其他升降机械
846592木工机床
846599其他木工机床
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$382.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weihai Chengjing Technology Co., Ltd.中国6$104.7K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Shandong Jingmao New Material Co., Ltd.中国7$101.7K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国3$64.8K胶粘填料
Shandong Salit New Materials Technology Co., Ltd.中国4$36.2K聚合物胶粘剂、胶粘填料
Changshu Hongxiyuan Firm中国1$23.9K其他橡塑机械、皮带输送机
Shandong Nice Building Materials Co., Ltd.中国2$20.8K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Shandong Ant Building Material Co., Ltd.中国1$10.6K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
SHANDONG ZHANHE ADHESIVE INDUSTRY CO.,LTD.中国1$7.4K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Linyi Deyang International Trade Co., Ltd.意大利1$6.7K其他塑料建材
Tianjin Ruiyi International Trade Co., Ltd.中国1$5.6K其他纺织铺地制品、其他毯子

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28胶粘填料SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国$3.7K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国$3.2K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国$3.2K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国$3.2K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国$1.6K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国$5.6K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国$1.3K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国$3.2K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国$5.6K
2026-04-28胶粘填料SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国$3.7K

相关企业 · 同类产品

Minh Ngoc Vina Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →