NIRAN TECHNICAL & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI NIRAN
- 邮箱15
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$15.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109280813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MJ334Y |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | Số nhà 18 Phố Chính Trung, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI NIRAN |
| 企业英文名称 | NIRAN TECHNICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, khu tập thể đường bộ 230, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84376792780 |
| 邮箱 | info@nirantrading.com.vn |
| 官网 | nirantrading.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $15.8K |
| 中国 | 1 | $85 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOEI VIETNAM CO LTD | 越南 | 13 | $11.5K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | 4 | $4.3K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85 | 其他金属锁 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 气动直线发动机 | TOEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-12-29 | 气动直线发动机 | TOEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-12-29 | 功能机器零件 | TOEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2025-12-29 | 液压气压阀门 | TOEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-12-26 | 液压气压阀门 | TOEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-12-26 | 气动直线发动机 | TOEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-12-26 | 功能机器零件 | TOEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2025-12-26 | 气动直线发动机 | TOEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-12-26 | 钢铁螺钉螺栓 | TOEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-11-11 | 滚珠轴承 | TOEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |