Ceramic Dai Duong Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 铜卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CERAMIC ĐạI DươNG
15
进口笔数
0
出口笔数
$174.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108056304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN597HWHW |
| 成立日期 | 2017-11-14 |
| 联系地址 | Căn BH10A-SP.10-24, Biển Hồ, KĐT Vinhomes Ocean park, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CERAMIC ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | CERAMIC DAI DUONG INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn BH10A-SP.10-24, Biển Hồ, KĐT Vinhomes Ocean park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | 0947191142 |
| 邮箱 | congty.tnhhceramic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $174.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.9K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 功能机器零件、吸尘器零件 |
| Fuzhou Sinomart Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Qingdao Bravo Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Kingkonree International China Surface Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他陶瓷洁具、塑料卫浴器具 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他塑料洁具 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-03-16 | 塑料马桶座圈 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-03-16 | 其他塑料洁具 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-16 | 其他塑料洁具 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-16 | 铜卫浴器具 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-16 | 其他塑料洁具 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 铜合金管件 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $280 |