Dong Ngan Package & Cool Bag Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他无机碱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐôNG NGàN PRO
19
进口笔数
4
出口笔数
$2.91M
进口金额
$355.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-12
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301195162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VE23G5 |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Lô 276, Khu phố Nhân Thọ, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG NGÀN PRO |
| 企业英文名称 | DONG NGAN PRO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29, Phố Nhân Thọ, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84967896898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282590 | 其他无机碱 |
| 283090 | 其他硫化物 |
| 284990 | 其他碳化物 |
| 282550 | 铜氧化物氢氧化物 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 283692 | 碳酸锶 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 810430 | 镁粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284990 | 其他碳化物 |
| 901060 | 摄影实验室设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $1.32M |
| 意大利 | 3 | $806.6K |
| 中国 | 11 | $780.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilosa Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $2.85M | 固体烧碱、碳酸钠 |
| Xinhuang Luxiang Barium Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.7K | 其他硝酸盐 |
| Changsha Raytek Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.7K | 其他无机碱、其他非金属氧化合物 |
| E&M Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他氯酸盐、其他硝酸盐 |
| SHANGHAI LAIWU POWDER MATERIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $168 | 合金钢粉、钢铁粉末 |
| Shanghai Laiwu Powder Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105 | 钢铁粉末、合金钢粉 |
| Hangzhou Haoteng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 铜氧化物氢氧化物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electro Static Technology Inc. | 3 | $353.3K | 其他碳化物 | |
| DB Golf Center | 新加坡 | 1 | $2.2K | 其他针织布、摄影实验室设备 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他硫化物 | UNILOSA PTE. LTD. | 印度 | $238.5K |
| 2026-04-17 | 其他硫化物 | UNILOSA PTE. LTD. | 印度 | $238.5K |
| 2026-04-09 | 镁粉 | UNILOSA PTE. LTD. | 中国 | $58.9K |
| 2026-04-09 | 镁粉 | UNILOSA PTE. LTD. | 中国 | $58.9K |
| 2026-04-03 | 其他硫化物 | UNILOSA PTE. LTD. | 意大利 | $238.5K |
| 2026-04-03 | 其他硫化物 | UNILOSA PTE. LTD. | 意大利 | $238.5K |
| 2026-04-01 | 其他无机碱 | UNILOSA PTE. LTD. | 中国 | $270.0K |
| 2026-04-01 | 其他无机碱 | UNILOSA PTE. LTD. | 中国 | $270.0K |
| 2026-03-14 | 其他硫化物 | UNILOSA PTE. LTD. | 意大利 | $143.1K |
| 2026-02-25 | 铜氧化物氢氧化物 | UNILOSA PTE. LTD. | 印度 | $242.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他碳化物 | ELECTRO STATIC TECHNOLOGY INC | — | $211.4K |
| 2026-03-03 | 其他碳化物 | ELECTRO STATIC TECHNOLOGY INC | — | $74.4K |
| 2026-02-05 | 其他碳化物 | ELECTRO STATIC TECHNOLOGY INC | — | $67.5K |
| 2025-07-28 | 摄影实验室设备 | DB GOLF CENTER | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-07-28 | 摄影实验室设备 | DB GOLF CENTER | 新加坡 | $1.0K |