Dong Ngan Package & Cool Bag Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他无机碱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐôNG NGàN PRO

24
进口笔数
6
出口笔数
$3.20M
进口金额
$376.8K
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-10
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.61M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55 · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $192.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $738.5K · 3 笔出口 $67.5K · 1 笔2026-03进口 $143.1K · 1 笔出口 $285.8K · 2 笔2026-04进口 $1.61M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $112.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $159.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $17.5K · 1 笔出口 $21.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55 · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $192.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $738.5K · 3 笔出口 $67.5K · 1 笔2026-03进口 $143.1K · 1 笔出口 $285.8K · 2 笔2026-04进口 $1.61M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $112.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $159.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $17.5K · 1 笔出口 $21.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301195162
企查查编码QVN5VE23G5
成立日期2021-12-09
联系地址Lô 276, Khu phố Nhân Thọ, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG NGÀN PRO
企业英文名称DONG NGAN PRO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 29, Phố Nhân Thọ, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+84967896898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282590其他无机碱
283090其他硫化物
282550铜氧化物氢氧化物
284990其他碳化物
283429其他硝酸盐
810110钨制品
810430镁粉
282110氧化铁
283692碳酸锶
720521合金钢粉

出口

HS 编码产品
284990其他碳化物
810110钨制品
901060摄影实验室设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度8$1.41M
中国12$892.9K
意大利3$806.6K
阿根廷1$96.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unilosa Pte. Ltd.新加坡12$2.96M固体烧碱、碳酸钠
Tantal Argentina S.R.L.阿根廷1$96.0K未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品
ALHAM SPECIALITY CHEMICALS印度2$63.0K铜氧化物氢氧化物、其他硫化物
Xinhuang Luxiang Barium Industry Co., Ltd.中国1$56.7K其他硝酸盐
Barkchem General Trading FZ-LLC阿联酋1$17.5K钨制品
Changsha Raytek Technology Co., Ltd.中国4$3.7K其他无机碱、其他非金属氧化合物
E&M Industrial Ltd.中国1$1.7K其他氯酸盐、其他硝酸盐
SHANGHAI LAIWU POWDER MATERIAL CO LTD中国香港1$168合金钢粉、钢铁粉末
Shanghai Laiwu Powder Material Co., Ltd.中国1$105钢铁粉末、合金钢粉
Hangzhou Haoteng Technology Co., Ltd.中国1$5铜氧化物氢氧化物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Electro Static Technology Inc.4$373.7K其他碳化物、钨制品
DB Golf Center新加坡1$2.2K其他针织布、摄影实验室设备
YAO-I FABRIC CO.,LTD1$800钨制品

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06钨制品Barkchem General Trading FZ-LLC印度$17.5K
2026-06-10铜氧化物氢氧化物ALHAM SPECIALITY CHEMICALS印度$61.1K
2026-06-08钨制品Tantal Argentina S.R.L.阿根廷$96.0K
2026-06-01其他硫化物ALHAM SPECIALITY CHEMICALS印度$1.9K
2026-05-21镁粉Unilosa Pte. Ltd.中国$112.0K
2026-04-17其他硫化物Unilosa Pte. Ltd.印度$238.5K
2026-04-17其他硫化物Unilosa Pte. Ltd.印度$238.5K
2026-04-09镁粉Unilosa Pte. Ltd.中国$58.9K
2026-04-09镁粉Unilosa Pte. Ltd.中国$58.9K
2026-04-03其他硫化物Unilosa Pte. Ltd.意大利$238.5K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10钨制品Electro Static Technology Inc.—$20.4K
2026-07-07钨制品YAO-I FABRIC CO.,LTD—$800
2026-03-12其他碳化物Electro Static Technology Inc.—$211.4K
2026-03-03其他碳化物Electro Static Technology Inc.—$74.4K
2026-02-05其他碳化物Electro Static Technology Inc.—$67.5K
2025-07-28摄影实验室设备DB Golf Center新加坡$1.2K
2025-07-28摄影实验室设备DB Golf Center新加坡$1.0K

相关企业 · 同类产品

Dong Ngan Package & Cool Bag Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →