Information Technology & Electrical Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TIN HọC Và Kỹ THUậT ĐIệN

179
进口笔数
6
出口笔数
$2.11M
进口金额
$83.7K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-20
最近出口
83
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $343.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-11进口 $523 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.1K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-01进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.8K · 6 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-09进口 $16.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $241.5K · 11 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-11进口 $29.6K · 4 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-12进口 $11.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $343.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $151.5K · 6 笔出口 $16.3K · 1 笔2026-06进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-11进口 $523 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.1K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-01进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.8K · 6 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-09进口 $16.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $241.5K · 11 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-11进口 $29.6K · 4 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-12进口 $11.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $343.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $151.5K · 6 笔出口 $16.3K · 1 笔2026-06进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107943399
企查查编码QVN4NN5U13
成立日期2017-08-02
联系地址Nhà số 4, Ngõ 2, Tổ dân phố Nhật Tảo 4, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC VÀ KỸ THUẬT ĐIỆN
企业英文名称INFORMATION TECHNOLOGY AND ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 4, Ngõ 2, Tổ dân phố Nhật Tảo 4, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng
电话+84915315475
邮箱tinhocvakythuatdien@gmail.com
官网www.itee.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
853649高压继电器
853650其他电气开关
903033电测仪表
853890电器装置零件
854620陶瓷绝缘子
841460通风罩
8504311kVA以下变压器
853620自动断路器

出口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
853710电力控制板
853620自动断路器
85364160伏以下继电器
853649高压继电器
853650其他电气开关
854411铜绕组线
854449绝缘电线
841370其他离心泵
846719非旋转气动手工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国122$1.96M
德国10$41.8K
印度12$32.1K
意大利6$19.3K
韩国2$12.3K
芬兰2$11.7K
美国5$7.9K
法国3$5.5K
土耳其5$4.8K
荷兰1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝5$58.0K
柬埔寨1$25.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Bridgold Copper Tech Co., Ltd.中国56$473.8K非绝缘铜电缆、其他电路开关装置
Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国5$281.4K其他塑料制品、其他收割机械
Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd.中国7$186.7K其他塑料制品、金属建筑配件
Fujian Longking Co., Ltd.中国2$181.0K阀门龙头、其他钢铁结构体
Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国5$133.6K其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd.中国4$90.8K25-70克非织造布、其他塑料制品
Creative Distribution Automation Co., Ltd.中国6$75.8K电测仪表、通信设备
Wenzhou Ghorit Import & Export Co., Ltd.中国3$58.4K电器装置零件、其他高压电路装置
Hebei Aiwei Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国6$12.8K陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体
Element14 Pte. Ltd.德国3$6.5K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd.老挝4$47.6K氮磷钾肥料、零售除草剂
Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd.越南1$25.7K氮磷钾肥料、动植物肥料
Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝1$10.4K动植物肥料、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24磁铁及零件Inspros Engineers Ltd.印度$1.1K
2026-06-16其他电路开关装置Zhejiang Bridgold Copper Tech Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-16其他电路开关装置Zhejiang Bridgold Copper Tech Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-16其他电路开关装置Zhejiang Bridgold Copper Tech Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-16其他电路开关装置Zhejiang Bridgold Copper Tech Co., Ltd.中国$309
2026-06-16其他电路开关装置Zhejiang Bridgold Copper Tech Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-16其他电路开关装置Zhejiang Bridgold Copper Tech Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-16其他电路开关装置Zhejiang Bridgold Copper Tech Co., Ltd.中国$323
2026-06-16其他电路开关装置Zhejiang Bridgold Copper Tech Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-16非绝缘铜电缆Zhejiang Bridgold Copper Tech Co., Ltd.中国$2.5K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20高压控制板Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd.老挝$16.3K
2025-11-131kVA以下变压器Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$82
2025-11-131kVA以下变压器Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$80
2025-11-13绝缘电线Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$5.7K
2025-11-13其他电气开关Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$70
2025-11-13自动断路器Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$132
2025-11-131kVA以下变压器Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$203
2025-11-13电测仪表Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$128
2025-11-13自动断路器Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$135
2025-11-131kVA以下变压器Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$2.0K

相关企业 · 同类产品

Information Technology & Electrical Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →