Information Technology & Electrical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TIN HọC Và Kỹ THUậT ĐIệN
169
进口笔数
5
出口笔数
$1.93M
进口金额
$67.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-13
最近出口
74
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107943399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NN5U13 |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | Nhà số 4, Ngõ 2, Tổ dân phố Nhật Tảo 4, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC VÀ KỸ THUẬT ĐIỆN |
| 企业英文名称 | INFORMATION TECHNOLOGY AND ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 4, Ngõ 2, Tổ dân phố Nhật Tảo 4, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 电话 | +84915315475 |
| 邮箱 | tinhocvakythuatdien@gmail.com |
| 官网 | www.itee.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 841460 | 通风罩 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $1.78M |
| 德国 | 10 | $41.8K |
| 印度 | 10 | $23.8K |
| 意大利 | 6 | $19.3K |
| 韩国 | 2 | $12.3K |
| 芬兰 | 2 | $11.7K |
| 美国 | 5 | $7.9K |
| 法国 | 3 | $5.5K |
| 土耳其 | 5 | $4.8K |
| 荷兰 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $41.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Bridgold Copper Tech Co., Ltd. | 中国 | 54 | $454.5K | 非绝缘铜电缆、其他电路开关装置 |
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $281.4K | 其他塑料制品、其他收割机械 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 7 | $186.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $133.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.8K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Creative Distribution Automation Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.8K | 电测仪表 |
| Wenzhou Ghorit Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.4K | 电器装置零件、其他高压电路装置 |
| Hebei Aiwei Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.8K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 4 | $6.6K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Vashi Integrated Solutions Ltd. | 印度 | 3 | $507 | 自动断路器、其他电气开关 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $31.3K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
| Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.7K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $10.4K | 动植物肥料、乙烯聚合物硬管 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 37.5W以上交直流电机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 37.5W以上交直流电机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 高压电涌抑制器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 非玻陶绝缘体 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 非液体温度计 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-28 | 高压电涌抑制器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 高压控制板 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 万用表 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $364 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $514 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 1kVA以下变压器 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $82 |
| 2025-11-13 | 1kVA以下变压器 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $80 |
| 2025-11-13 | 绝缘电线 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $5.7K |
| 2025-11-13 | 其他电气开关 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $70 |
| 2025-11-13 | 自动断路器 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $132 |
| 2025-11-13 | 1kVA以下变压器 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $203 |
| 2025-11-13 | 电测仪表 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $128 |
| 2025-11-13 | 自动断路器 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $135 |
| 2025-11-13 | 1kVA以下变压器 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $2.0K |
| 2025-11-13 | 铜绕组线 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $116 |