Home Voyage Inc.
越南出口商 · 出口 2,047 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Home Voyage Việt Nam
390
进口笔数
2,047
出口笔数
$8.28M
进口金额
$67.75M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
46
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600655980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRBFPW6 |
| 成立日期 | 2003-10-15 |
| 联系地址 | Lô 23, đường số 2, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOME VOYAGE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOME VOYAGE INCORPORATION VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842513512651 |
| 邮箱 | homevoyage@sunnylufurn.com.cn |
| 传真 | +842513512654 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,559.175亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 830130 | 家具锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940390 | 940390 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 212 | $4.70M |
| 美国 | 137 | $3.15M |
| 芬兰 | 4 | $83.2K |
| 越南 | 7 | $73.0K |
| 瑞典 | 6 | $64.0K |
| 中国台湾 | 16 | $53.2K |
| 爱沙尼亚 | 3 | $47.2K |
| 加拿大 | 2 | $46.0K |
| 巴西 | 2 | $34.2K |
| 阿根廷 | 1 | $21.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,966 | $66.41M |
| 安道尔 | 32 | $669.9K |
| 越南 | 8 | $126.2K |
| 加拿大 | 9 | $102.7K |
| 肯尼亚 | 8 | $97.2K |
| 以色列 | 4 | $85.7K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $76.3K |
| 加纳 | 4 | $49.4K |
| 波多黎各 | 3 | $44.9K |
| 牙买加 | 3 | $42.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perche Trading Co., Ltd. | 中国 | 74 | $2.33M | 其他簇绒织物、LED照明灯具 |
| Coco Lumber Co., LLC | 美国 | 71 | $1.65M | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Xiangtai International Trading Ltd. | 中国 | 32 | $1.20M | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Garzitto Timber International Co., Ltd. | 美国 | 15 | $339.5K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| EK Lumber Co., Ltd. | 美国 | 13 | $308.4K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Xiang Du Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $283.7K | 家具配件、贱金属配件 |
| Union Chain Enterprises Ltd. | 美国 | 9 | $155.0K | 6mm以上木材、6mm以上杨木 |
| Vantage City Group Ltd. | 中国 | 31 | $122.3K | 1000伏以下插头插座、静止变流器 |
| HANDLE KING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $35.3K | 贱金属铰链 |
| BENEFIT CHANT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 8 | $17.9K | 塑料配件、家具配件 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rachily Bella International Ltd. | 美国 | 480 | $19.69M | 其他木家具、木制座椅 |
| Proascent International Ltd. | 美国 | 444 | $15.59M | 木制家具零件、木制座椅 |
| Carmel Woods Ltd. | 美国 | 608 | $14.07M | 木制座椅、木制家具零件 |
| Rachily Bella Home Furnishings Corp | 美国 | 226 | $9.09M | 木制家具零件、木制座椅 |
| Platinum Promise Ltd. | 美国 | 155 | $5.69M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| RACHILY BELLA HOME FURNISHINGS CORP | 中国台湾 | 36 | $1.71M | 木制家具零件、木制座椅 |
| CARMEL WOODS LTD | 塞舌尔 | 16 | $600.8K | 木制座椅、木制家具零件 |
| Carmel Woods Ltd. | 安道尔 | 12 | $255.2K | 其他木家具、木制座椅 |
| Proascent International Ltd. | 安道尔 | 9 | $223.5K | 木制座椅、卧室木家具 |
| Rachily Bella International Ltd. | 安道尔 | 11 | $191.2K | 非木制家具件、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | LUOHE SENYUAN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | LUOHE SENYUAN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | LUOHE SENYUAN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | LUOHE SENYUAN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $406 |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | LUOHE SENYUAN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | LUOHE SENYUAN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | LUOHE SENYUAN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | LUOHE SENYUAN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $406 |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | PERCHE TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | PERCHE TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
出口(共 2,047)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | Proascent International Ltd. | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | Proascent International Ltd. | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | Proascent International Ltd. | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | Proascent International Ltd. | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | Proascent International Ltd. | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | Proascent International Ltd. | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | Proascent International Ltd. | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | Proascent International Ltd. | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | Proascent International Ltd. | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | Proascent International Ltd. | 美国 | $1.1K |