Vietnam Smart Agriculture Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NôNG NGHIệP THôNG MINH VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$581.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109127036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SW3U4R |
| 成立日期 | 2020-03-12 |
| 联系地址 | Tầng 7, số 14 phố Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SMART AGRICULTURE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, số 14 phố Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988718989 |
| 邮箱 | huongnguyen@ags.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 880624 | 25-150公斤无人机 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 880710 | 飞机螺旋桨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $581.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IFLIGHT Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $565.3K | 飞机零件、带接头绝缘电线 |
| IFLIGHT Technology Co., Ltd. | 中国香港 | 1 | $12.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Guangzhou Xaircraft Technology Co., Ltd. | 巴拿马 | 2 | $3.3K | 飞机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT Technology Co., Ltd. | 中国 | $41.8K |
| 2024-04-19 | 静止变流器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-19 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $83.6K |
| 2023-11-30 | 静止变流器 | IFLIGHT Technology Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2023-11-30 | 静止变流器 | IFLIGHT Technology Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2023-10-13 | 通信设备 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-10-13 | 锂离子电池 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $393 |
| 2023-10-13 | 静止变流器 | GUANGZHOU XAIRCRAFT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2023-06-20 | 25-150公斤无人机 | IFLIGHT Technology Co., Ltd. | 中国 | $41.5K |
| 2023-06-20 | 静止变流器 | IFLIGHT Technology Co., Ltd. | 中国 | $764 |