SON GIANG PRODUCTION & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 印花化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu & sản xuất Sơn Giang
10
进口笔数
0
出口笔数
$211.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500594471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A4F093 |
| 成立日期 | 2008-10-10 |
| 联系地址 | Đội 6, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT SƠN GIANG |
| 企业英文名称 | SON GIANG PRODUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 02433959988 |
| 传真 | 02433766424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 844511 | 梳理机 |
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $211.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU HANQIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | 3 | $71.7K | 印花化纤长丝布、合成纤维毯 |
| YIWU LIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $50.4K | 其他塑料制品、塑料梳子 |
| DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | 1 | $23.8K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| NANTONG JINLIDA TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $22.6K | 合成纤维毯、床上被子 |
| CHANGXING WEIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $21.0K | 印花化纤长丝布、人造纤维绒布 |
| HUI XU IMEXPORT TRADE LTD CO DONG XING CITY GUANGXI | 中国 | 1 | $19.1K | 印花化纤长丝布 |
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 印花化纤长丝布 | HUI XU IMEXPORT TRADE LTD CO DONG XING CITY GUANGXI | 中国 | $19.1K |
| 2023-08-15 | 合成纤维毯 | YIWU LIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2023-08-14 | 合成纤维毯 | HANGZHOU HANQIN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $21.7K |
| 2023-07-31 | 合成纤维毯 | YIWU LIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2023-06-22 | 其他寝具 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $23.8K |
| 2023-06-21 | 印花化纤长丝布 | CHANGXING WEIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $21.0K |
| 2023-06-09 | 非棉制床品 | NANTONG JINLIDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-06-09 | 非棉制床品 | NANTONG JINLIDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2023-06-09 | 非棉制床品 | NANTONG JINLIDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-03-30 | 梳理机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $450 |