ATZ Life Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ATZ LIFE
11
进口笔数
0
出口笔数
$41.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314197974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NEM4UD |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | Số 15 Nguyễn Văn Dung, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATZ LIFE |
| 企业英文名称 | ATZ LIFE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 0909481698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 330129 | 其他精油 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940529 | 非LED电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $29.0K |
| 韩国 | 3 | $8.6K |
| 印度 | 2 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & B Acquisition Inc. | 中国 | 3 | $16.6K | 其他电动家用器具、家用电器零件 |
| Candle Warmers Etc, dba B & B Acquisition Inc. | 中国 | 2 | $12.4K | 其他电动家用器具、家用电器零件 |
| Kji Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.6K | 医用粘性敷料、自粘纸板 |
| Geschmack Naturelle | 印度 | 2 | $3.4K | 其他精油、其他食品制剂 |
| Candle Warmers (Shenzhen) | 中国 | 1 | $62 | 其他电动家用器具、其他家用电动热器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 医用粘性敷料 | KJI INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-11-20 | 非LED台灯 | CANDLE WARMERS ETC DBA B & B ACQUISITION INC | 中国 | $454 |
| 2024-11-20 | 非LED台灯 | CANDLE WARMERS ETC DBA B & B ACQUISITION INC | 中国 | $285 |
| 2024-11-20 | 非LED台灯 | CANDLE WARMERS ETC DBA B & B ACQUISITION INC | 中国 | $240 |
| 2024-11-20 | 非LED电灯 | CANDLE WARMERS ETC DBA B & B ACQUISITION INC | 中国 | $399 |
| 2024-11-20 | 非LED电灯 | CANDLE WARMERS ETC DBA B & B ACQUISITION INC | 中国 | $324 |
| 2024-11-20 | 非LED台灯 | CANDLE WARMERS ETC DBA B & B ACQUISITION INC | 中国 | $454 |
| 2024-11-20 | 非LED台灯 | CANDLE WARMERS ETC DBA B & B ACQUISITION INC | 中国 | $294 |
| 2024-11-20 | 非LED台灯 | CANDLE WARMERS ETC DBA B & B ACQUISITION INC | 中国 | $285 |
| 2024-11-20 | 非LED台灯 | CANDLE WARMERS ETC DBA B & B ACQUISITION INC | 中国 | $294 |