Vitecso Technology & Solutions Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ VITECSO
- 邮箱1
4
进口笔数
57
出口笔数
$7.9K
进口金额
$493.2K
出口金额
2024-06-04
最近进口
2024-08-28
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108472664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TUN1QT |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 126 Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VITECSO |
| 企业英文名称 | VITECSO TECHNOLOGY AND SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24, ngách 37, ngõ 460 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0941899838 |
| 邮箱 | sales.vitecso@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $493.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Eternalstar Technology Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 带接头绝缘电线、LED/LCD指示面板 |
| Wuxi Mazel Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他电路开关装置、滚珠轴承 |
| First Choice Electronics (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $132 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 25 | $213.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | 23 | $211.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | 9 | $68.2K | 其他钢铁制品、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 带接头绝缘电线 | HK Eternalstar Technology Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2024-06-04 | 带接头绝缘电线 | HK Eternalstar Technology Ltd. | 中国 | $840 |
| 2024-06-04 | 带接头绝缘电线 | HK ETERNALSTAR TECHNOLOGY LTD | 中国 | $888 |
| 2024-06-04 | 带接头绝缘电线 | HK ETERNALSTAR TECHNOLOGY LTD | 中国 | $136 |
| 2024-06-04 | 带接头绝缘电线 | HK Eternalstar Technology Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-23 | 其他电路开关装置 | FIRST CHOICE ELECTRONICS (HK) LTD | 中国 | $132 |
| 2023-11-03 | 滚珠轴承 | Wuxi Mazel Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-30 | 带接头绝缘电线 | HK ETERNALSTAR TECHNOLOGY LTD | 中国 | $258 |
| 2023-06-30 | 带接头绝缘电线 | HK Eternalstar Technology Ltd. | 中国 | $485 |
| 2023-06-30 | 带接头绝缘电线 | HK Eternalstar Technology Ltd. | 中国 | $25 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 其他钢铁制品 | Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2024-08-23 | 其他钢铁制品 | Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2024-08-07 | 印刷电路 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-07 | 其他钢铁制品 | Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $12.8K |
| 2024-08-06 | 其他钢铁制品 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $12.8K |
| 2024-08-06 | 印刷电路 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $2.2K |
| 2024-07-11 | 印刷电路 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-11 | 带接头绝缘电线 | Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $289 |
| 2024-07-11 | 印刷电路 | Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-07-11 | 带接头绝缘电线 | Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $761 |