Trung Ninh Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 燃气炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRUNG NINH
21
进口笔数
1
出口笔数
$1.02M
进口金额
$488
出口金额
2026-02-02
最近进口
2023-05-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108036668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0E8BW5 |
| 成立日期 | 2017-10-25 |
| 联系地址 | Số nhà NO.08 LK 271, khu Cổng Đồng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG NINH |
| 企业英文名称 | TRUNG NINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà NO.08 LK 271, khu Cổng Đồng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8292 - Dịch vụ đóng gói 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84776269008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $488 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $874.7K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.5K | 其他车辆零件、塑料配件 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $25.6K | 柴油机零件、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanning Hanjia Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $488 | 烘焙咖啡、咖啡基制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 钢铁卫浴器具 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 阀门龙头 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $990 |
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $195 |
| 2026-02-02 | 肉类家禽加工机 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-02 | 热饮食品加热设备 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-02 | 不锈钢家用制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $960 |
| 2026-02-02 | 不锈钢家用制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $72 |
| 2026-02-02 | 不锈钢家用制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-02 | 静止变流器 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-02 | 工业电炉 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 烘焙咖啡 | GUANGXI NANNING HANJIA SUPPLY CHAIN CO..,LTD | 中国 | $192 |
| 2023-05-29 | 咖啡基制品 | GUANGXI NANNING HANJIA SUPPLY CHAIN CO..,LTD | 中国 | $296 |