Huong Viet Advertising & Trading Printing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他胶印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại In Và Quảng Cáo Hương Việt
7
进口笔数
1
出口笔数
$268.4K
进口金额
$53.0K
出口金额
2025-01-08
最近进口
2025-07-28
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101478307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP5GF7K |
| 成立日期 | 2004-03-30 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 159, tổ 19, đường Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IN VÀ QUẢNG CÁO HƯƠNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HUONG VIET ADVERTISING AND TRADING PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 159, tổ 19, đường Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842438356572 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844313 | 其他胶印机 |
| 844010 | 书籍装订机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844313 | 其他胶印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $268.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $53.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Printers | 印度 | 1 | $140.0K | 其他胶印机 |
| SHS-CAS Graphische Maschinen GmbH | 德国 | 1 | $68.0K | 其他胶印机、其他电气开关 |
| Jay Enterprises, Ltd. | 日本 | 2 | $39.0K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| ROTO Machinery and Printing Equipment Leszek Jurkiewicz | 波兰 | 1 | $8.1K | 书籍装订机、其他印刷机 |
| Global Export Machinery, S.L. | 西班牙 | 1 | $7.2K | 纸张切割机、其他胶印机 |
| CARE Graphic Machinery Ltd. | 日本 | 1 | $6.1K | 其他胶印机、书籍装订机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Export Machinery, S.L. | 马来西亚 | 1 | $53.0K | 其他胶印机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 书籍装订机 | ROTO MASZYNY I URZADZENIA POLIGRAFICZNE LESZEK JURKIEWICZ | 日本 | $8.1K |
| 2024-12-31 | 书籍装订机 | GLOBAL EXPORT MACHINERY SL | 日本 | $7.2K |
| 2024-08-21 | 书籍装订机 | CARE Graphic Machinery Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2024-04-15 | 其他胶印机 | FAIR PRINTERS | 日本 | $140.0K |
| 2023-09-11 | 其他胶印机 | JAY ENTERPRISES,LTD | 日本 | $29.0K |
| 2023-05-26 | 其他胶印机 | SHS-CAS GRAPHISCHE MASCHINEN GMBH | 日本 | $68.0K |
| 2023-04-19 | 其他胶印机 | JAY ENTERPRISES,LTD | 日本 | $5.0K |
| 2023-04-19 | 其他胶印机 | Jay Enterprises, Ltd. | 日本 | $5.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 其他胶印机 | GLOBAL EXPORT MACHINERY SL | 马来西亚 | $53.0K |