Super Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SIêU PHáT
47
进口笔数
0
出口笔数
$431.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318022460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH2SHF2 |
| 成立日期 | 2023-08-30 |
| 联系地址 | Số 13 Đường Số 2, KDC Cityland Parkhills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SIÊU PHÁT |
| 企业英文名称 | SIEU PHAT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/17/18 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908313621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $376.4K |
| 中国台湾 | 11 | $48.0K |
| 日本 | 1 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Ring (Asia Pacific) Industrial Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $370.2K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| YC CHEN INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | 7 | $39.8K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| b990afe0878737431171b23d5d3e73b7 | 4 | $21.8K |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | BEST RING (ASIA PACIFIC) INDUSTRIAL CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $553 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | BEST RING (ASIA PACIFIC) INDUSTRIAL CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | BEST RING (ASIA PACIFIC) INDUSTRIAL CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | BEST RING (ASIA PACIFIC) INDUSTRIAL CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | BEST RING (ASIA PACIFIC) INDUSTRIAL CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $71 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | BEST RING (ASIA PACIFIC) INDUSTRIAL CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | BEST RING (ASIA PACIFIC) INDUSTRIAL CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $248 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | BEST RING (ASIA PACIFIC) INDUSTRIAL CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | BEST RING (ASIA PACIFIC) INDUSTRIAL CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | BEST RING (ASIA PACIFIC) INDUSTRIAL CORP ORATION PTE LTD | 中国 | $15 |