Bitexco Group of Companies
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN BITEXCO
7
进口笔数
0
出口笔数
$544.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000214123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWP8V198 |
| 成立日期 | 1993-01-12 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BITEXCO |
| 企业英文名称 | BITEXCO GROUP OF COMPANIES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842437855588 |
| 邮箱 | bitexcohn@bitexco.com.vn |
| 官网 | www.bitexco.com.vn |
| 传真 | 0437855599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 950430 | 投币游戏机 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 630253 | 化纤餐桌布 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国澳门 | 1 | $322.8K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $162.7K |
| 韩国 | 2 | $25.3K |
| 中国 | 2 | $11.4K |
| 美国 | 1 | $10.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.0K |
| 马来西亚 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RGB (MACAU) LTD | 中国澳门 | 2 | $362.1K | 其他游戏设备、投币游戏机 |
| Interblock Asia Pacific Pty Ltd | 斯洛文尼亚 | 1 | $162.7K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| C & C Payment Solutions Co., Ltd. | 美国 | 1 | $10.6K | 未涂布加工纤维纸板、塑料包装箱 |
| Weike Gaming Technology (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.8K | 其他游戏设备、投币游戏机 |
| Foshan Taoqi Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 可调转椅、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 非CRT显示器 | WEIKE GAMING TECHNOLOGY (S) PTE LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2024-10-09 | 化纤餐桌布 | WEIKE GAMING TECHNOLOGY (S) PTE LTD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2024-08-14 | 电力控制板 | RGB (MACAU) LTD | 澳大利亚 | $490 |
| 2024-08-14 | 非玻璃化转印纸 | RGB (MACAU) LTD | 澳大利亚 | $264 |
| 2024-08-14 | 非CRT显示器 | RGB (MACAU) LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2024-08-14 | 非CRT显示器 | RGB (MACAU) LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-08-14 | 电力控制板 | RGB (MACAU) LTD | 澳大利亚 | $960 |
| 2024-08-14 | 自动数据处理输入输出单元 | RGB (MACAU) LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2024-08-14 | 非CRT显示器 | RGB (MACAU) LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2024-08-14 | 非CRT显示器 | RGB (MACAU) LTD | 韩国 | $4.5K |