Caisa Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 814 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAISA VINA
0
进口笔数
814
出口笔数
$0
进口金额
$2.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702460236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUYE8CB |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Lô B_6B3_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAISA VINA |
| 企业英文名称 | CAISA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B_6B3_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84967390797 |
| 邮箱 | sam@caisavina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,332.4822亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 743 | $1.96M |
| 韩国 | 59 | $208.7K |
| 缅甸 | 3 | $26.5K |
| 柬埔寨 | 3 | $10.0K |
| 日本 | 3 | $5.6K |
| 马达加斯加 | 1 | $2.5K |
| 毛里求斯 | 1 | $1.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $707 |
贸易伙伴
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EINS VINA Co., Ltd. | 越南 | 63 | $355.2K | 染色棉针织布、其他合成经编织物 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 122 | $205.7K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| 2J Corp. | 越南 | 35 | $184.4K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Neobags Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $166.1K | 瓦楞纸箱、非织造标签 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 165 | $151.3K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $115.1K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $75.1K | 聚氨酯、氮 |
| The Soul Gear Co., Ltd. | 越南 | 22 | $71.5K | 其他塑料制品、其他泡沫塑料 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $28.5K | 自粘塑料卷、聚合物基油漆 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $27.3K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 814)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $18 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $53 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $17 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $13 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $35 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $46 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $7 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $34 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $64 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | SAE-A TRADING CO. LTD | 韩国 | $66 |