ANH DUY TRADING & MECHANICAL ENGINEERING LTD CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO Và THươNG MạI ANH DUY
1
进口笔数
0
出口笔数
$18.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201983007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1HASK4 |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trung Nghĩa (nhà ông Nguyễn Văn Duy), Phường Hợp Đức, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO VÀ THƯƠNG MẠI ANH DUY |
| 企业英文名称 | ANH DUY TRADING AND MECHANICAL ENGINEERING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trung Nghĩa (nhà ông Nguyễn Văn Duy), Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG HARDWARE INDUSTRY LTD | 中国香港 | 1 | $18.1K | 不锈钢管件、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 非不锈钢管件 | HONGKONG HARDWARE INDUSTRY LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-15 | 非不锈钢管件 | HONGKONG HARDWARE INDUSTRY LTD | 中国 | $858 |
| 2024-10-15 | 非不锈钢管件 | HONGKONG HARDWARE INDUSTRY LTD | 中国 | $862 |
| 2024-10-15 | 非不锈钢管件 | HONGKONG HARDWARE INDUSTRY LTD | 中国 | $820 |
| 2024-10-15 | 非不锈钢管件 | HONGKONG HARDWARE INDUSTRY LTD | 中国 | $694 |
| 2024-10-15 | 非不锈钢管件 | HONGKONG HARDWARE INDUSTRY LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-15 | 非不锈钢管件 | HONGKONG HARDWARE INDUSTRY LTD | 中国 | $768 |
| 2024-10-15 | 非不锈钢管件 | HONGKONG HARDWARE INDUSTRY LTD | 中国 | $534 |
| 2024-10-15 | 非不锈钢管件 | HONGKONG HARDWARE INDUSTRY LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-10-15 | 非不锈钢管件 | HONGKONG HARDWARE INDUSTRY LTD | 中国 | $882 |