NTH Express Global Transport Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VậN CHUYểN TOàN CầU NTH EXPRESS
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$3.3K
出口金额
—
最近进口
2023-07-05
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316917402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AR3SBU |
| 成立日期 | 2021-06-24 |
| 联系地址 | 843/25 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN TOÀN CẦU NTH EXPRESS |
| 企业英文名称 | NTH EXPRESS GLOBAL TRANSPORT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 843/25 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02866535502 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 091091 | 混合香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $2.7K |
| 越南 | 3 | $422 |
| 澳大利亚 | 1 | $121 |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2d888d9ee6ae1c86f549f0f4d9eb8fbf | 3 | $675 | ||
| Tran Minh Nhat | 美国 | 1 | $320 | 其他塑料制品、摩托车充气轮胎 |
| Minh Nhat Tran | 美国 | 1 | $320 | 其他塑料制品、摩托车充气轮胎 |
| Nguyen Quang Thuy | 美国 | 1 | $289 | 摩托车充气轮胎、明信片贺卡 |
| Khiem N. Trinh | 美国 | 1 | $278 | 其他塑料制品、摩托车充气轮胎 |
| ee6764295edd6c271ebb9c6de6261a13 | 1 | $278 | ||
| QUOC PHAN | 美国 | 1 | $230 | 干杂蘑菇、其他香料 |
| Phiet Phan | 美国 | 1 | $181 | 明信片贺卡、铸铁家用器具 |
| Huong Xuan Thi Dao | 越南 | 1 | $173 | 去壳腰果、混合香料 |
| Quyen Vuong | 越南 | 1 | $146 | 其他食品制剂、保藏芦笋 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 其他塑料制品 | QUYEN VUONG | 美国 | $6 |
| 2023-07-05 | 自行车车架零件 | QUYEN VUONG | 美国 | $19 |
| 2023-07-05 | 其他塑料制品 | — | 美国 | $4 |
| 2023-07-05 | 其他塑料制品 | — | 美国 | $10 |
| 2023-07-05 | 摩托车及配件 | Nguyen Quang Thuy | 美国 | $45 |
| 2023-07-05 | 钢铁弹簧 | NGUYEN QUANG THUY | 美国 | $11 |
| 2023-07-05 | 摩托车及配件 | NGUYEN QUANG THUY | 美国 | $13 |
| 2023-07-05 | 钢铁螺钉螺栓 | QUYEN VUONG | 美国 | $1 |
| 2023-07-05 | 钢铁螺钉螺栓 | NGUYEN QUANG THUY | 美国 | $18 |
| 2023-07-05 | 其他钢铁制品 | QUYEN VUONG | 美国 | $13 |