Family Trade & Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 编织用竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI ĐìNH CủA
43
进口笔数
0
出口笔数
$510.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700834854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9VBTBS |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Xóm 2, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI ĐÌNH CỦA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | +84987325347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $510.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 41 | $494.5K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 其他植物纤维织物 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $342 |
| 2024-02-22 | 未涂布卷纸 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $621 |
| 2024-02-22 | 聚酯长丝织物 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $149 |
| 2024-02-22 | 高强度尼龙纱 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-02-22 | 其他植物纤维织物 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $363 |
| 2024-02-22 | 编织用竹 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-02-22 | 未涂布卷纸 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-02-22 | 其他植物纤维织物 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $126 |
| 2024-02-22 | 聚酯长丝织物 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $353 |
| 2024-02-22 | 木工机床刀片 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $120 |