Tran Duc Viet

越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 其他薄木板

越南 · 非在业

本地名:Trần Đức Việt

0
进口笔数
238
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
最近进口
2024-03-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.4K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 19 笔

工商档案

企业注册号0317352755
企查查编码QVN5FVPE32
成立日期2022-06-22
联系地址FF 11 Bis Ba Vì, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO THẨM MỸ TRAN UNIVERSE VIỆT NAM
企业英文名称TRAN UNIVERSE VIETNAM EDUCATION & BEAUTY TRAINING JSC
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址RR 1A Hồng Lĩnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84902775127
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440890其他薄木板
4407996mm以上木材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国238$1.18M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shu Lin中国214$1.14M其他薄木板、其他鲜果
Shu Xi中国24$45.6K6mm以上木材、其他薄木板

近期贸易明细

出口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-27其他薄木板SHU LIN中国$7.7K
2024-03-24其他薄木板SHU LIN中国$6.3K
2024-03-23其他薄木板SHU LIN中国$7.8K
2024-03-22其他薄木板SHU LIN中国$6.8K
2024-03-19其他薄木板SHU LIN中国$6.7K
2024-03-19其他薄木板SHU LIN中国$6.4K
2024-03-19其他薄木板SHU LIN中国$6.6K
2024-03-14其他薄木板SHU LIN中国$5.2K
2024-03-13其他薄木板SHU LIN中国$5.2K
2024-03-13其他薄木板SHU LIN中国$5.2K

相关企业 · 同类产品

Tran Duc Viet 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →