Tran Duc Viet
越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 非在业
本地名:Trần Đức Việt
0
进口笔数
238
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
—
最近进口
2024-03-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317352755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FVPE32 |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | FF 11 Bis Ba Vì, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO THẨM MỸ TRAN UNIVERSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRAN UNIVERSE VIETNAM EDUCATION & BEAUTY TRAINING JSC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | RR 1A Hồng Lĩnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84902775127 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 238 | $1.18M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shu Lin | 中国 | 214 | $1.14M | 其他薄木板、其他鲜果 |
| Shu Xi | 中国 | 24 | $45.6K | 6mm以上木材、其他薄木板 |
近期贸易明细
出口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 其他薄木板 | SHU LIN | 中国 | $7.7K |
| 2024-03-24 | 其他薄木板 | SHU LIN | 中国 | $6.3K |
| 2024-03-23 | 其他薄木板 | SHU LIN | 中国 | $7.8K |
| 2024-03-22 | 其他薄木板 | SHU LIN | 中国 | $6.8K |
| 2024-03-19 | 其他薄木板 | SHU LIN | 中国 | $6.7K |
| 2024-03-19 | 其他薄木板 | SHU LIN | 中国 | $6.4K |
| 2024-03-19 | 其他薄木板 | SHU LIN | 中国 | $6.6K |
| 2024-03-14 | 其他薄木板 | SHU LIN | 中国 | $5.2K |
| 2024-03-13 | 其他薄木板 | SHU LIN | 中国 | $5.2K |
| 2024-03-13 | 其他薄木板 | SHU LIN | 中国 | $5.2K |