Raitech Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Raitech Việt Nam
3
进口笔数
21
出口笔数
$35.5K
进口金额
$21.4K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-06-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106826653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C62CSN |
| 成立日期 | 2015-04-20 |
| 联系地址 | Số 2, Ngách 59/39, Ngõ 59, Đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RAITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM RAITECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Ngách 59/39, Ngõ 59, Đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842463297711 |
| 邮箱 | vuong.raitech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.5K |
| 韩国 | 2 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $17.5K |
| 韩国 | 3 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Xin Duo Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Jinheung Slitting Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.0K | 铜镍合金板材、不锈钢平板轧材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.8K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Zk Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.9K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 不锈钢平板轧材 | Jinheung Slitting Co., Ltd. | 韩国 | $7.3K |
| 2025-05-23 | 热成型机 | ZHONGSHAN XIN DUO MACHINE CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-02-19 | 不锈钢平板轧材 | JINHEUNG SLITTING CO LTD | 韩国 | $4.7K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |