Hiep Hoa Automotive Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ô Tô HIệP HòA
109
进口笔数
8
出口笔数
$18.66M
进口金额
$884.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-06-25
最近出口
47
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101033072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26V5MC9 |
| 成立日期 | 2000-06-20 |
| 联系地址 | Lô D5D 106 Khu D5 dự án đấu giá quyền sử dụng đất, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN Ô TÔ HIỆP HÒA |
| 企业英文名称 | HIEP HOA AUTOMOTIVE GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D5D 106 Khu D5 dự án đấu giá quyền sử dụng đất, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02437731961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842699 | 其他起重机 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842420 | 喷枪 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 848390 | 传动部件 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $8.77M |
| 泰国 | 18 | $3.70M |
| 日本 | 11 | $1.72M |
| 德国 | 12 | $1.51M |
| 中国 | 28 | $1.02M |
| 美国 | 4 | $918.8K |
| 意大利 | 7 | $376.2K |
| 法国 | 5 | $367.6K |
| 印度 | 13 | $154.5K |
| 奥地利 | 2 | $130.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $832.1K |
| 德国 | 2 | $52.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanseo Precision Industry Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $8.52M | 其他车辆零件、消防车 |
| Furukawa Unic Corporation | 泰国 | 14 | $2.51M | 车载起重机、其他起重机 |
| Shibaura Fire Pump Corporation | 日本 | 4 | $1.01M | 计量液体泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Watrous Co. | 美国 | 3 | $603.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| ZYFIRE HOSE CORPORATION | 中国 | 7 | $369.9K | 纺织水龙软管、其他塑料管材 |
| Pok S.A.S. | 法国 | 4 | $345.9K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Decenthonor (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $177.8K | 其他电动手工具、带马达手动工具 |
| Newage Fire Fighting Co., Ltd. | 印度 | 11 | $150.2K | 纺织水龙软管、阀门龙头 |
| Wenzhou Pulaitte Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.5K | 音频放大器、LED光伏照明装置 |
| Furukawa Unic Corporation | 日本 | 6 | $5.4K | 土方机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanseo Precision Industry Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $830.9K | 计量液体泵、喷雾机零件 |
| PTN Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $52.0K | 铝制管件 |
| STS Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $1.3K | 其他风扇、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 液压发动机 | HANSEO PRECISION INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2026-04-24 | 液压发动机 | HANSEO PRECISION INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2026-04-16 | 硬质PVC管 | ZYFIRE HOSE CORP | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-16 | 纺织水龙软管 | ZYFIRE HOSE CORP | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-16 | 硬质PVC管 | ZYFIRE HOSE CORP | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-16 | 纺织水龙软管 | ZYFIRE HOSE CORP | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-12 | LED光伏照明装置 | CELA SRL | 意大利 | $480 |
| 2026-04-12 | LED光伏照明装置 | CELA SRL | 意大利 | $552 |
| 2026-04-12 | LED光伏照明装置 | CELA SRL | 意大利 | $97 |
| 2026-04-12 | LED光伏照明装置 | CELA SRL | 意大利 | $480 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 铝制管件 | PTN TECH PTE LTD | 德国 | $49.2K |
| 2025-06-03 | 铝制管件 | PTN TECH PTE LTD | 德国 | $2.9K |
| 2025-03-07 | 其他风扇 | STS CORP ORATION | 韩国 | $80 |
| 2025-03-07 | 传动部件 | STS CORP ORATION | 韩国 | $1.2K |
| 2024-10-07 | 喷雾机零件 | HANSEO PRECISION INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-10-07 | 计量液体泵 | HANSEO PRECISION INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $87.2K |
| 2024-10-07 | 传动部件 | HANSEO PRECISION INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $267.8K |
| 2024-10-07 | 喷雾机零件 | HANSEO PRECISION INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2024-10-07 | 计量液体泵 | HANSEO PRECISION INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-09-18 | 纺织水龙软管 | HANSEO PRECISION INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $42.9K |