DONG ANH BOILER JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nồi Hơi Đông Anh
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
6
进口笔数
1
出口笔数
$139.4K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2023-01-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104404783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWPBF12 |
| 成立日期 | 2010-01-27 |
| 联系地址 | Tổ 19, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Nồi Hơi Đông Anh |
| 企业英文名称 | DONG ANH BOILER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 19, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439686766 |
| 传真 | 0439685202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 840290 | 锅炉零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $139.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | 5 | $121.3K | 无缝钢管、其他钢铁管件 |
| WAFANGDIAN CITY YONGNING MACHINERY FACTORY | 中国 | 1 | $18.1K | 锅炉零件、其他钢铁链 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | 1 | $2.7K | 纺织染色助剂、酸性媒染染料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 炉用机械配件 | MARTECH (CHANGZHOU) MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-13 | 齿轮及变速器 | WAFANGDIAN CITY YONGNING MACHINERY FACTORY | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-13 | 锅炉零件 | WAFANGDIAN CITY YONGNING MACHINERY FACTORY | 中国 | $15.6K |
| 2024-12-09 | 无缝钢管 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-12-09 | 无缝钢管 | THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-12-09 | 无缝钢管 | THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-01-31 | 无缝钢管 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-01-31 | 无缝钢管 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $21.1K |
| 2023-07-25 | 无缝钢管 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-07-25 | 无缝钢管 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $15.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 锅炉零件 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-01-05 | 其他玻璃纤维 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $1.0K |