HUY THINH TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 组合皮革板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Huy Thịnh
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$116.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304654741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHV8HYY |
| 成立日期 | 2006-10-10 |
| 联系地址 | Số 182/36A Lê Văn Sỹ, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY THỊNH |
| 企业英文名称 | HUY THINH TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84282184436 |
| 邮箱 | thainga19@yahoo.com |
| 传真 | 0289448929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 428.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $83.7K |
| 中国 | 2 | $22.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 越南 | 4 | $83.7K | 组合皮革板材、皮革废料 |
| JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $22.1K | 加工牛马皮革、组合皮革板材 |
| JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 1 | $10.6K | 加工牛马皮革 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 加工牛马皮革 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | — | $8.8K |
| 2026-02-06 | 加工牛马皮革 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | — | $1.8K |
| 2025-12-29 | 加工牛马皮革 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $26.7K |
| 2025-12-29 | 加工牛马皮革 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2025-12-29 | 加工牛马皮革 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-06-12 | 组合皮革板材 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2025-04-25 | 组合皮革板材 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2025-03-20 | 组合皮革板材 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2025-02-20 | 组合皮革板材 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-01-09 | 组合皮革板材 | JINJIANG DOMINO LEATHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.1K |