Saigon Machine Repair Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SửA CHữA Cơ GIớI SàI GòN
38
进口笔数
7
出口笔数
$982.9K
进口金额
$84.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-11-21
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315765612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWQ38UM |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | 3/343D ấp Nhị Tân 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SỬA CHỮA CƠ GIỚI SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON MACHINE REPAIR SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/343D ấp Nhị Tân 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84974586747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870850 | 车桥及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850650 | 锂原电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $982.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $45.9K |
| 越南 | 5 | $39.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国香港 | 15 | $670.7K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Kaitu Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $195.0K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| Shenzhen Contemporary Dayu Tech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $52.2K | 非泡沫橡胶密封件、车辆制动零件 |
| Lonking (Fujian) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $41.4K | 前端装载机、非电动叉车 |
| Anhui Leading Forklift Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi LiuGong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| GUANGXI LIUGONG MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $126 | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingrich Bicycle (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.9K | 钢制气罐、氩气 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.8K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 1 | $12.0K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 电动叉车 | KAITU TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-15 | 电动叉车 | KAITU TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2026-04-15 | 电动叉车 | KAITU TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-15 | 电动叉车 | KAITU TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-15 | 电动叉车 | KAITU TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-15 | 电动叉车 | KAITU TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-15 | 电动叉车 | KAITU TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2026-04-15 | 电动叉车 | KAITU TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-07 | 非电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $34.1K |
| 2026-04-07 | 非电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $34.1K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 机械零件 | LINGRICH BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2025-11-21 | 电动叉车 | LINGRICH BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $17.9K |
| 2025-11-20 | 机械零件 | LINGRICH BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2025-11-20 | 电动叉车 | LINGRICH BICYCLE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $17.9K |
| 2025-03-08 | 前端装载机 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-03-07 | 前端装载机 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2024-10-16 | 非自走式叉车 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $12.0K |
| 2024-09-16 | 锂原电池 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-09-16 | 锂原电池 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-09-11 | 非自走式叉车 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |