HUYEN ANH'S COSMIC TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CLASTIVE NHậT VIệT
13
进口笔数
0
出口笔数
$198.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109906508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6GFNMF |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | Số nhà 21 ngách 216/8 đường Đê La Thành, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CLASTIVE NHẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAT VIET CLASTIVE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21 ngách 216/8 đường Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84868964410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $198.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clastive Co., Ltd. | 日本 | 13 | $198.6K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | Clastive Co., Ltd. | 日本 | $744 |
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | Clastive Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | Clastive Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2025-09-05 | 其他食品制剂 | CLASTIVE CO LTD | 日本 | $232 |
| 2025-09-05 | 其他食品制剂 | CLASTIVE CO LTD | 日本 | $232 |
| 2025-05-29 | 其他食品制剂 | CLASTIVE CO LTD | 日本 | $10.8K |
| 2025-05-29 | 其他食品制剂 | CLASTIVE CO LTD | 日本 | $16.0K |
| 2025-03-10 | 其他食品制剂 | CLASTIVE CO LTD | 日本 | $13.9K |
| 2025-03-10 | 其他食品制剂 | CLASTIVE CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2024-10-12 | 其他食品制剂 | CLASTIVE CO LTD | 日本 | $11.0K |