Aqua Food Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 冷冻马铃薯制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THựC PHẩM AQUA
23
进口笔数
0
出口笔数
$700.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316958769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V56YF6 |
| 成立日期 | 2021-09-15 |
| 联系地址 | 469/30B Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM AQUA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 469/30B Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của Doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84844131818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 23 | $700.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $379.4K | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Iscon Balaji Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $321.3K | 冷冻马铃薯制品、马铃薯片粒 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.7K |
| 2026-03-25 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.0K |
| 2026-03-16 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.7K |
| 2026-01-28 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.0K |
| 2026-01-28 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.9K |
| 2026-01-23 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.8K |
| 2026-01-16 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.8K |
| 2025-12-31 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.0K |
| 2025-12-31 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.2K |
| 2025-10-23 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.4K |