Viet Nhat Technology
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
10
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107455909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E5NCF9 |
| 成立日期 | 2016-05-31 |
| 联系地址 | Xóm Bến, thôn My Hạ, Xã Thanh Mai, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP TÁC CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT TECHNOLOGY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Bến, thôn My Hạ, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84912877838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $2.10M |
| 巴基斯坦 | 2 | $240.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shyam Ji Traders | 印度 | 1 | $1.37M | 其他玉米、去壳扁豆 |
| Gurudeo Exports Corporation Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $410.3K | 碾磨大米、油菜籽油渣 |
| Ruhatiya Spinners Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $315.9K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Supreme Rice Mills (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $240.3K | 其他玉米、糙米 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他玉米 | Ruhatiya Spinners Pvt. Ltd. | 印度 | $70.2K |
| 2026-01-27 | 其他玉米 | Ruhatiya Spinners Pvt. Ltd. | 印度 | $0 |
| 2026-01-25 | 其他玉米 | Ruhatiya Spinners Pvt. Ltd. | 印度 | $0 |
| 2026-01-06 | 其他玉米 | Ruhatiya Spinners Pvt. Ltd. | 印度 | $58.3K |
| 2026-01-01 | 其他玉米 | Ruhatiya Spinners Pvt. Ltd. | 印度 | $70.1K |
| 2026-01-01 | 其他玉米 | Ruhatiya Spinners Pvt. Ltd. | 印度 | $117.2K |
| 2025-07-16 | 其他玉米 | Supreme Rice Mills (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | $120.2K |
| 2025-07-15 | 其他玉米 | Supreme Rice Mills (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | $120.1K |
| 2023-06-23 | 其他玉米 | Gurudeo Exports Corporation Pvt. Ltd. | 印度 | $410.3K |
| 2023-06-21 | 其他玉米 | Shyam Ji Traders | 印度 | $1.37M |