Quang Khai Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUANG KHảI
33
进口笔数
0
出口笔数
$3.49M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316951611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUFR5GP |
| 成立日期 | 2021-08-13 |
| 联系地址 | 151 Bis Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUANG KHẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84365718150 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 33 | $3.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $3.49M | 未梳棉、粗棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $59.9K |
| 2023-08-21 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $59.9K |
| 2023-08-10 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $119.8K |
| 2023-07-31 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $120.6K |
| 2023-07-28 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $119.8K |
| 2023-07-26 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $118.7K |
| 2023-07-20 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $118.7K |
| 2023-07-11 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $118.7K |
| 2023-05-12 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $115.3K |
| 2023-04-26 | 碾磨大米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 印度 | $115.3K |