Tien Phong Paper & Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY Và BAO Bì TIêN PHONG
8
进口笔数
0
出口笔数
$198.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109585935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8EFUS1 |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Nhà D13, ngõ 33 Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY VÀ BAO BÌ TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG PAPER AND PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Ngõ 102 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842466882268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $148.4K |
| 马来西亚 | 2 | $49.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Paper of China Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.3K | 塑料涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| XSD INTERNATIONAL PAPER SDN.BHD. | 马来西亚 | 2 | $49.8K | 多层涂布纸板、重未涂布纸 |
| Paperjoy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 重未涂布纸、多层涂布纸板 |
| Paper of China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 塑料涂布纸板、其他办公设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 多层涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-07 | 多层涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-10-07 | 多层涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-10-07 | 多层涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-07 | 多层涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-10-07 | 多层涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-10-07 | 多层涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-07 | 多层涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-07 | 多层涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-07 | 多层涂布纸板 | SOUTH PAPER OF CHINA CO LTD | 中国 | $1.9K |