Viky Hoang Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VIKY HOàNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$192.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110280014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAXGMV6 |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngõ 52/1/16 Đường Hoà Bình, Tổ 15, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIKY HOÀNG |
| 企业英文名称 | VIKY HOANG SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngõ 52/1/16 đường Hoà Bình, Tổ 15, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84971171646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $192.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $168.0K | 自推进钻机、起重车 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 钻探机械零件 | Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2026-06-19 | 钻探机械零件 | Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2026-06-19 | 钻探机械零件 | Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2026-06-19 | 钻探机械零件 | Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2026-06-19 | 钻探机械零件 | Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-06-08 | 钻探机械零件 | Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $115.6K |
| 2023-05-23 | 可互换工具 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2023-05-23 | 可互换工具 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2023-05-23 | 可互换工具 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2023-05-23 | 可互换工具 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |