Dai Quy Construction & Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế NOVENTA
4
进口笔数
0
出口笔数
$169.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106700682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMF6TRB |
| 成立日期 | 2014-11-26 |
| 联系地址 | Số 206 Phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NOVENTA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 206 Phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84986683922 |
| 邮箱 | daiquyconmater@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $169.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Ziqin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.4K | 非纺织润滑剂 |
| HEBEI QIAO POMELO TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $70.5K | 非纺织润滑剂、燃气炊具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非纺织润滑剂 | HEBEI QIAO POMELO TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-16 | 非纺织润滑剂 | HEBEI QIAO POMELO TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-16 | 非纺织润滑剂 | HEBEI QIAO POMELO TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-16 | 非纺织润滑剂 | HEBEI QIAO POMELO TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-16 | 非纺织润滑剂 | HEBEI QIAO POMELO TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-16 | 非纺织润滑剂 | HEBEI QIAO POMELO TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 非纺织润滑剂 | HEBEI QIAO POMELO TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-16 | 非纺织润滑剂 | HEBEI QIAO POMELO TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 非纺织润滑剂 | HEBEI QIAO POMELO TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-16 | 非纺织润滑剂 | HEBEI QIAO POMELO TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $7.7K |