FedEx Trade Networks Transport & Brokerage (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 印刷日历

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FEDEX TRADE NETWORKS TRANSPORT & BROKERAGE (VIệT NAM)

18
进口笔数
0
出口笔数
$4.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $762 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $175 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $232 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $765 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $762 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $175 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $232 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $765 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314119895
企查查编码QVNHYJECE0
成立日期2016-11-18
联系地址Phòng 1104+05, Tầng 11, Hà Đô Airport Building, số 2 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FEDEX LOGISTICS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1104+05, Tầng 11, Hà Đô Airport Building, số 2 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84838668328
邮箱phat_tran@ftn.fedex.com
传真+84838668318
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本575亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491000印刷日历
420292其他塑纺箱盒
420299其他纤维纸板容器
442019非热带木装饰品
910211电动手表
420229纤维纸板手提包
610910棉针织T恤及背心
610990非棉针织背心
711311银首饰
732393不锈钢家用制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港3$2.3K
中国7$1.2K
洪都拉斯1$478
墨西哥2$382
萨尔瓦多1$96
美国1$92
日本2$90
越南1$49

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kwong Wing Calendar Printing Ltd.中国2$1.5K印刷日历、纸信封
FEDEX LOGISTICS HONG KONG LTD中国香港2$1.5K印刷电路、玩具模型
MTM Recognition Corp.美国8$763其他塑纺箱盒、塑料装饰品
BDA洪都拉斯1$478非棉针织背心
FedEx Signet Inc美国1$96棉针织T恤及背心、其他塑纺箱盒
MTM Recognition Corp.美国1$92电动手表、其他塑纺箱盒
MTM Recognition Corp.日本2$90电动手表
FedEx Logistics Shanghai中国1$65其他纤维纸板容器

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18银首饰MTM RECOGNITION CORP美国$92
2025-11-28印刷日历FEDEX LOGISTICS HONG KONG LTD中国香港$762
2025-11-08印刷日历FEDEX LOGISTICS HONG KONG LTD中国香港$763
2025-07-23非热带木装饰品MTM RECOGNITION CORP ORATION墨西哥$260
2025-02-04其他塑纺箱盒MTM RECOGNITION CORP ORATION中国$47
2024-11-29印刷日历KWONG WING CALENDAR PRINTING LTD中国$765
2024-08-29其他塑纺箱盒MTM RECOGNITION CORP ORATION中国$124
2024-08-14其他塑纺箱盒MTM RECOGNITION CORP ORATION中国$55
2024-08-13纤维纸板手提包MTM RECOGNITION CORP ORATION中国$53
2024-07-31非热带木装饰品MTM RECOGNITION CORP ORATION墨西哥$122

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

FedEx Trade Networks Transport & Brokerage (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →