FedEx Trade Networks Transport & Brokerage (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 印刷日历
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FEDEX TRADE NETWORKS TRANSPORT & BROKERAGE (VIệT NAM)
- 邮箱46,843
18
进口笔数
0
出口笔数
$4.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314119895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYJECE0 |
| 成立日期 | 2016-11-18 |
| 联系地址 | Phòng 1104+05, Tầng 11, Hà Đô Airport Building, số 2 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FEDEX LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1104+05, Tầng 11, Hà Đô Airport Building, số 2 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84838668328 |
| 邮箱 | phat_tran@ftn.fedex.com |
| 传真 | +84838668318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 575亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 910211 | 电动手表 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 711311 | 银首饰 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $2.3K |
| 中国 | 7 | $1.2K |
| 洪都拉斯 | 1 | $478 |
| 墨西哥 | 2 | $382 |
| 萨尔瓦多 | 1 | $96 |
| 美国 | 1 | $92 |
| 日本 | 2 | $90 |
| 越南 | 1 | $49 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwong Wing Calendar Printing Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 印刷日历、纸信封 |
| FEDEX LOGISTICS HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $1.5K | 印刷电路、玩具模型 |
| MTM Recognition Corp. | 美国 | 8 | $763 | 其他塑纺箱盒、塑料装饰品 |
| BDA | 洪都拉斯 | 1 | $478 | 非棉针织背心 |
| FedEx Signet Inc | 美国 | 1 | $96 | 棉针织T恤及背心、其他塑纺箱盒 |
| MTM Recognition Corp. | 美国 | 1 | $92 | 电动手表、其他塑纺箱盒 |
| MTM Recognition Corp. | 日本 | 2 | $90 | 电动手表 |
| FedEx Logistics Shanghai | 中国 | 1 | $65 | 其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 银首饰 | MTM RECOGNITION CORP | 美国 | $92 |
| 2025-11-28 | 印刷日历 | FEDEX LOGISTICS HONG KONG LTD | 中国香港 | $762 |
| 2025-11-08 | 印刷日历 | FEDEX LOGISTICS HONG KONG LTD | 中国香港 | $763 |
| 2025-07-23 | 非热带木装饰品 | MTM RECOGNITION CORP ORATION | 墨西哥 | $260 |
| 2025-02-04 | 其他塑纺箱盒 | MTM RECOGNITION CORP ORATION | 中国 | $47 |
| 2024-11-29 | 印刷日历 | KWONG WING CALENDAR PRINTING LTD | 中国 | $765 |
| 2024-08-29 | 其他塑纺箱盒 | MTM RECOGNITION CORP ORATION | 中国 | $124 |
| 2024-08-14 | 其他塑纺箱盒 | MTM RECOGNITION CORP ORATION | 中国 | $55 |
| 2024-08-13 | 纤维纸板手提包 | MTM RECOGNITION CORP ORATION | 中国 | $53 |
| 2024-07-31 | 非热带木装饰品 | MTM RECOGNITION CORP ORATION | 墨西哥 | $122 |