Nam Tien Production Trading Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THIếT Bị CôNG NGHIệP NAM TIếN
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$43.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310686773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSS673P8 |
| 成立日期 | 2011-03-14 |
| 联系地址 | 182/1G Ấp Tân Thới 3, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | NAM TIEN PRODUCTION TRADING INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 182/1G Ấp Tân Thới 3, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84903632292 |
| 邮箱 | tien@hutbui.vn |
| 官网 | www.hutbui.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $38.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exxelia Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.0K | 变压器零件、铜绕组线 |
| Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.0K | 其他液化石油气、其他塑料包装制品 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.7K | 金刚石砂轮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他风扇 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-15 | 其他风扇 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-13 | 其他钢铁制品 | ASUZAC Co., Ltd. | — | $5.7K |
| 2024-10-30 | 吸尘器零件 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2024-10-30 | 吸尘器零件 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-10-30 | 吸尘器零件 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-10-30 | 吸尘器零件 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-10-30 | 吸尘器零件 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2024-10-30 | 吸尘器零件 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2023-08-14 | 其他风扇 | Exxelia Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |