Hong Da Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 木材加工压机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HONG DA
10
进口笔数
1
出口笔数
$473.8K
进口金额
$10.7K
出口金额
2024-04-25
最近进口
2025-10-13
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702875008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4DPHXM |
| 成立日期 | 2020-05-18 |
| 联系地址 | Ô số 004, lô M15, Khu 3, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONG DA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 004, lô M15, đường Lương Thế Vinh, Khu 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743637386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847930 | 木材加工压机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $473.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Changda Wood Co., Ltd. | 中国 | 7 | $376.3K | 9mm以上MDF板、薄硬木胶合板 |
| Kinleyn (Hong Kong) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.6K | 非轻质石油、其他气泵 |
| Changzhou Richlong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.9K | 木材加工压机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buffalo Storage Works Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $5.8K | 5mm以下MDF板、木质碎料板 |
| Buffalo Storage Works Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 5mm以下MDF板、木质碎料板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 木材加工压机 | SHENZHEN CHANGDA WOOD CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2024-04-22 | 功能机器零件 | SHENZHEN CHANGDA WOOD CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-04-17 | 木材加工压机 | SHENZHEN CHANGDA WOOD CO LTD | 中国 | $134.1K |
| 2024-03-12 | 功能机器零件 | SHENZHEN CHANGDA WOOD CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-03-05 | 非自走式叉车 | SHENZHEN CHANGDA WOOD CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-03-05 | 非自走式叉车 | SHENZHEN CHANGDA WOOD CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-01-16 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN CHANGDA WOOD CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-01-05 | 木材加工压机 | SHENZHEN CHANGDA WOOD CO LTD | 中国 | $148.5K |
| 2023-12-09 | 温控处理设备 | KINLEYN (HONGKONG) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2023-12-09 | 其他气泵 | KINLEYN (HONGKONG) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 木质碎料板 | BUFFALO STORAGE WORKS CO LTD | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2025-10-13 | 薄中密纤维板 | BUFFALO STORAGE WORKS CO LTD | 柬埔寨 | $5.8K |