Truong An Technology Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHệ TRườNG AN
4
进口笔数
0
出口笔数
$65.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107726813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2SDFRT |
| 成立日期 | 2017-02-15 |
| 联系地址 | Số 22, Ngõ 141/184 phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN TECHNOLOGY SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, Ngõ 141/184 phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0988550586 |
| 邮箱 | ledtruongan@gmail.com |
| 官网 | ledtruongan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $65.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Haidong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.1K | 非LCD/OLED显示模组、通信设备零件 |
| Shenzhen Leader Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 通信设备零件、非CRT显示器 |
| Anhui Friendship Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 非LCD/OLED显示模组 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $812 |
| 2026-03-25 | 数据处理机 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-03-25 | 非LCD/OLED显示模组 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $451 |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $986 |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG HAIDONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $745 |