All In For One Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALL IN FOR ONE
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-07
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318007857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKPJ34P |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | 3 Trần Phú, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALL IN FOR ONE |
| 企业英文名称 | ALL IN FOR ONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3 Trần Phú, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84975639318 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi New Guilun Rubber Co., Ltd. | 中国 | 11 | $275.1K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| Qingdao Towin Eotun Tyre Co., Ltd. | 中国 | 15 | $266.6K | 轻型商用车轮胎、新汽车轮胎 |
| Tongli Tyre Co., Ltd. | 中国 | 7 | $129.6K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Jiangsu Sanyuan Tire Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.9K | 公交卡车轮胎、摩托车充气轮胎 |
| Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.9K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| Qingdao Dongyijia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.9K | 轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎 |
| Ameristar Tires Ltd. | 中国 | 2 | $31.3K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| AEOLUS TYRE CO., LTD. | 中国 | 1 | $18.7K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Dongying Boruida Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Zhongce Rubber Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 工业充气轮胎 | TONGLI TYRE CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-11-07 | 工业充气轮胎 | TONGLI TYRE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-11-07 | 工业充气轮胎 | TONGLI TYRE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-07 | 工业充气轮胎 | TONGLI TYRE CO.,LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-11-07 | 工业充气轮胎 | TONGLI TYRE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-07 | 工业充气轮胎 | TONGLI TYRE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-07 | 工业充气轮胎 | TONGLI TYRE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-07 | 工业充气轮胎 | TONGLI TYRE CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-11-07 | 工业充气轮胎 | TONGLI TYRE CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-11-07 | 工业充气轮胎 | TONGLI TYRE CO.,LTD | 中国 | $3.3K |