Azpro Trade Production & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ AZPRO
39
进口笔数
0
出口笔数
$629.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107379623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N5PNVH |
| 成立日期 | 2016-04-01 |
| 联系地址 | Số 23H Ngõ 23 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AZPRO |
| 企业英文名称 | AZPRO TRADE PRODUCTION AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tử Dương, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84941868888 |
| 邮箱 | hoadon@azpro.net.vn |
| 官网 | azpro.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $629.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xingsheng Audio Co., Ltd. | 中国 | 33 | $592.3K | 电声扩音机组、麦克风及支架 |
| Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | LED照明装置、静止变流器 |
| Shenzhen Kunteng Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.9K | 镍氢电池、二氧化锰电池 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU XINGSHENG AUDIO CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-17 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU XINGSHENG AUDIO CO., LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-01-17 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU XINGSHENG AUDIO CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-17 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU XINGSHENG AUDIO CO., LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-01-17 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU XINGSHENG AUDIO CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-09 | 镍氢电池 | SHENZHEN KUNTENG CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-08-16 | 镍氢电池 | SHENZHEN KUNTENG CO.,LTD | 中国 | $827 |
| 2025-08-16 | 镍氢电池 | SHENZHEN KUNTENG CO.,LTD | 中国 | $551 |
| 2025-07-04 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU XINGSHENG AUDIO CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-04 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU XINGSHENG AUDIO CO., LTD | 中国 | $625 |