WICO Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 医用消毒器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ WICO
69
进口笔数
9
出口笔数
$676.2K
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-01-14
最近出口
22
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109885992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXM86F9 |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | Số 122-A3 khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ WICO |
| 企业英文名称 | WICO EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 122-A3 khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 0968406636 |
| 邮箱 | wicovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842310 | 个人秤 |
| 847982 | 混合机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842330 | 称重秤 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $651.0K |
| 中国台湾 | 3 | $18.8K |
| 德国 | 2 | $5.2K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Binjiang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $268.6K | 医用消毒器、温控处理设备 |
| DLAB Scientific Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.2K | 混合机、其他离心机 |
| Huanghua Xingchen Instrument Co., Ltd. | 中国 | 6 | $60.2K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $51.6K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| BioBase Make Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $39.8K | 温控处理设备、通风罩 |
| Shenzhen Jiayuanda Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.2K | 其他功能机器、其他焊接机 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.3K | 音频设备零件、非离子表面活性剂 |
| Henan Lanphan Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 温控处理设备、工业干燥机 |
| Zhongshan Jinli Electronic Weighing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $9.2K | 个人秤、30公斤以下称重机 |
| Henan Sante Furnace Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.1K | 工业电炉、其他电炉 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 医用消毒器 | JIANGYIN BINJIANG MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-27 | 医用消毒器 | JIANGYIN BINJIANG MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $840 |
| 2026-03-27 | 医用消毒器 | JIANGYIN BINJIANG MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-27 | 医用消毒器 | JIANGYIN BINJIANG MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-27 | 医用消毒器 | JIANGYIN BINJIANG MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 医用消毒器 | JIANGYIN BINJIANG MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-27 | 医用消毒器 | JIANGYIN BINJIANG MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 医用消毒器 | JIANGYIN BINJIANG MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-27 | 医用消毒器 | JIANGYIN BINJIANG MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 医用消毒器 | JIANGYIN BINJIANG MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 温控处理设备 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $913 |
| 2026-01-13 | 温控处理设备 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $913 |
| 2025-09-10 | 其他功能机器 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-09-08 | 其他功能机器 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-07-07 | 分析仪器 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $607 |
| 2023-07-05 | 分析仪器 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $607 |
| 2023-02-27 | 称重秤 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $590 |
| 2023-02-06 | 称重秤 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $740 |
| 2023-02-03 | 称重秤 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $740 |