Garis Sai Gon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他钢铁家用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GARIS SàI GòN

17
进口笔数
0
出口笔数
$281.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317602437
企查查编码QVNB8B4VSE
成立日期2022-12-15
联系地址Số Km9, Xa lộ Hà Nội, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GARIS SÀI GÒN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 63/19/3 Đường số 9, tổ 6, Khu phố 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84922228866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732399其他钢铁家用品
732393不锈钢家用制品
830242家具配件
830210贱金属铰链
841460通风罩

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$281.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd.中国9$90.6K玻璃容器、塑料容器
Sincere Business Service Zhongshan Co., Ltd.中国2$88.2KLED灯具、非玻塑灯具零件
Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd.中国5$84.9K家用炊具、LED灯具
Higold Group Co., Ltd.中国1$17.7K非木制家具件、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05不锈钢家用制品SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD中国$512
2026-01-05不锈钢家用制品SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD中国$276
2026-01-05不锈钢家用制品SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD中国$1.7K
2026-01-05其他钢铁家用品SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD中国$268
2026-01-05不锈钢家用制品SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD中国$1.6K
2026-01-05不锈钢家用制品SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD中国$750
2026-01-05不锈钢家用制品SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD中国$706
2026-01-05不锈钢家用制品SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD中国$1.0K
2026-01-05不锈钢家用制品SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD中国$564
2026-01-05不锈钢家用制品SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD中国$6.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Garis Sai Gon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →