Garis Sai Gon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GARIS SàI GòN
- 邮箱1
- Facebook1
17
进口笔数
0
出口笔数
$281.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317602437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8B4VSE |
| 成立日期 | 2022-12-15 |
| 联系地址 | Số Km9, Xa lộ Hà Nội, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GARIS SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63/19/3 Đường số 9, tổ 6, Khu phố 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84922228866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 841460 | 通风罩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $281.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $90.6K | 玻璃容器、塑料容器 |
| Sincere Business Service Zhongshan Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.2K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.9K | 家用炊具、LED灯具 |
| Higold Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 非木制家具件、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 不锈钢家用制品 | SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $512 |
| 2026-01-05 | 不锈钢家用制品 | SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-01-05 | 不锈钢家用制品 | SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁家用品 | SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $268 |
| 2026-01-05 | 不锈钢家用制品 | SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 不锈钢家用制品 | SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-05 | 不锈钢家用制品 | SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $706 |
| 2026-01-05 | 不锈钢家用制品 | SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-05 | 不锈钢家用制品 | SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $564 |
| 2026-01-05 | 不锈钢家用制品 | SINCERE BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $6.7K |