Hai Ha Food XNK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK LươNG THựC HảI Hà
22
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110197870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M86W1A |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Số nhà 95B, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Tổ 1, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK LƯƠNG THỰC HẢI HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Minori, Số 67A Phố Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985908857 |
| 邮箱 | luongthuchaiha2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 15 | $1.85M |
| 美国 | 7 | $516.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agribax Global Inc. | 加拿大 | 9 | $861.2K | 非种用大豆、脱荚干豌豆 |
| Western Freight Solutions Ltd. | 加拿大 | 3 | $390.7K | 非种用大豆、芥子 |
| Meraki Commodities Inc. | 加拿大 | 1 | $302.0K | 去壳扁豆、非种用大豆 |
| DG Global Inc. | 加拿大 | 2 | $297.8K | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| Western Freight Solutions Ltd. | 美国 | 4 | $250.8K | 非种用大豆 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 1 | $214.5K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 2 | $51.2K | 非种用大豆、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $10.2K |
| 2024-12-05 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $41.0K |
| 2024-08-26 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $112.1K |
| 2024-07-26 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $112.0K |
| 2024-06-14 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $148.7K |
| 2024-06-07 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $94.3K |
| 2024-05-17 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $74.7K |
| 2024-05-08 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $93.7K |
| 2024-04-26 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $72.2K |
| 2024-03-12 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $77.8K |