Hai Ha Food XNK Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK LươNG THựC HảI Hà

22
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $243.1K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $172.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $168.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $243.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $172.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $168.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $243.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110197870
企查查编码QVN1M86W1A
成立日期2022-12-02
联系地址Số nhà 95B, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Tổ 1, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK LƯƠNG THỰC HẢI HÀ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9, Tòa nhà Minori, Số 67A Phố Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84985908857
邮箱luongthuchaiha2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大15$1.85M
美国7$516.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agribax Global Inc.加拿大9$861.2K非种用大豆、脱荚干豌豆
Western Freight Solutions Ltd.加拿大3$390.7K非种用大豆、芥子
Meraki Commodities Inc.加拿大1$302.0K去壳扁豆、非种用大豆
DG Global Inc.加拿大2$297.8K非种用大豆、去壳扁豆
Western Freight Solutions Ltd.美国4$250.8K非种用大豆
The Delong Co., Inc.美国1$214.5K非种用大豆、酿造废料
Prairie Creek Grain Co., Inc.美国2$51.2K非种用大豆、酿造废料

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-20非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$10.2K
2024-12-05非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$41.0K
2024-08-26非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$112.1K
2024-07-26非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$112.0K
2024-06-14非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$148.7K
2024-06-07非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$94.3K
2024-05-17非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$74.7K
2024-05-08非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$93.7K
2024-04-26非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$72.2K
2024-03-12非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$77.8K

相关企业 · 同类产品

Hai Ha Food XNK Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →