An Thinh Scales Electronics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 高精度天平
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CâN ĐIệN Tử AN THịNH
18
进口笔数
49
出口笔数
$546.1K
进口金额
$54.7K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-07-24
最近出口
4
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104802488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESMN8VD |
| 成立日期 | 2010-07-14 |
| 联系地址 | Số CL3-11, khu đất dịch vụ Man Bồi Trong, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÂN ĐIỆN TỬ AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH SCALES ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số CL3-11, khu đất dịch vụ Man Bồi Trong, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02433535827 |
| 邮箱 | cananthinh@gmail.com |
| 官网 | cananthinh.com |
| 传真 | 02433535948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 148亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901600 | 高精度天平 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901600 | 高精度天平 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 844339 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $460.9K |
| 印度 | 7 | $85.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $54.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GSS Scale (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $193.3K | 衡器零件、30公斤以下称重机 |
| OHAUS Instruments (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $182.2K | 高精度天平、分析仪器 |
| OHAUS Indochina Ltd. | 泰国 | 1 | $85.4K | 高精度天平、离心机零件 |
| Aczet Private Ltd. | 印度 | 7 | $85.2K | 高精度天平、非医用X射线设备 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 5 | $25.1K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 10 | $9.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.2K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.9K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $698 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $689 | 其他饱和聚酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 衡器零件 | OHAUS Indochina Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 高精度天平 | OHAUS Indochina Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 高精度天平 | OHAUS Indochina Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-02 | 高精度天平 | OHAUS Indochina Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 高精度天平 | OHAUS Indochina Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-02 | 工业称重机30-5000公斤 | OHAUS Indochina Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 单功能打印机 | OHAUS Indochina Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-02 | 高精度天平 | OHAUS Indochina Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 高精度天平 | OHAUS Indochina Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 其他印刷机零件 | OHAUS Indochina Ltd. | 中国 | $70 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 高精度天平 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $627 |
| 2026-07-21 | 单功能打印机 | SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $641 |
| 2026-07-13 | 高精度天平 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-18 | 单功能打印机 | SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $473 |
| 2026-03-23 | 单功能打印机 | SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $640 |
| 2026-01-07 | 工业称重机30-5000公斤 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $698 |
| 2026-01-07 | 高精度天平 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $232 |
| 2025-12-11 | 30公斤以下称重机 | Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-07 | 30公斤以下称重机 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $365 |
| 2025-11-04 | 高精度天平 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $231 |