Gico Pharma Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM GIMEDI
12
进口笔数
0
出口笔数
$103.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109908093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BGCV7N |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Tầng 5 Tòa nhà 130 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIMEDI |
| 企业英文名称 | GICO PHARMA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 01 dãy B, Lô TT6 Khu đô thị mới Tây Nam hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02436629065 |
| 邮箱 | acc5@vietra.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $103.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokoen Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 12 | $103.3K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 其他食品制剂 | HOKOEN PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $9.6K |
| 2025-06-02 | 其他食品制剂 | Hokoen Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2025-06-02 | 其他食品制剂 | HOKOEN PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $8.2K |
| 2025-04-04 | 其他食品制剂 | HOKOEN PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-03-20 | 其他食品制剂 | Hokoen Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2025-03-20 | 其他食品制剂 | Hokoen Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2025-01-10 | 其他食品制剂 | HOKOEN PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $9.1K |
| 2025-01-10 | 其他食品制剂 | HOKOEN PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $22.2K |
| 2024-12-13 | 其他食品制剂 | Hokoen Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2024-11-21 | 其他食品制剂 | Hokoen Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |