NAM A MECHANICAL AUTOMATIC CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Tự Động Nam á
2
进口笔数
4
出口笔数
$4.9K
进口金额
$8.2K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2025-07-15
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312033755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FCKN4N |
| 成立日期 | 2012-11-01 |
| 联系地址 | A15 Man Thiện, Tổ 3, Khu phố 1, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TỰ ĐỘNG NAM Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842837308116 |
| 邮箱 | cokhinama@gmail.com |
| 官网 | www.cokhinama.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.3K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.7K |
| 法国 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SARL N & T PARTNERS CO | 中国香港 | 1 | $3.3K | 饮料压榨机 |
| APPLIED MEASUREMENTS LTD | 英国 | 1 | $1.6K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $4.7K | 电动机及零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Sarl N & T Partners Co. | 法国 | 1 | $3.5K | 饮料压榨机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他测量仪器 | APPLIED MEASUREMENTS LTD | 英国 | $824 |
| 2025-10-22 | 其他测量仪器 | APPLIED MEASUREMENTS LTD | 英国 | $824 |
| 2025-02-17 | 饮料压榨机 | SARL N & T PARTNERS CO | 越南 | $3.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 其他铝制品 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-07-15 | 其他铝制品 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $616 |
| 2025-07-15 | 其他铝制品 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $366 |
| 2025-07-15 | 其他铝制品 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $424 |
| 2024-05-29 | 饮料压榨机 | SARL N & T PARTNERS CO | 法国 | $3.5K |
| 2023-06-20 | 其他功能机器 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-07 | 铝制结构体及部件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |