Inno Vina Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI INNO VINA
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110153400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84A8KQ9 |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | Số 65 ngõ 124 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI INNO VINA |
| 企业英文名称 | INNO VINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 ngõ 124 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84936005286 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 摩托车及配件、硬质PVC管 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 传动部件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-10 | 传动部件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-05-10 | 传动部件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-05-10 | 传动部件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $115 |
| 2023-05-10 | 传动部件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $230 |
| 2023-05-10 | 传动部件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-10 | 传动部件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-18 | 传动部件 | GUANGZHOU ZHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-18 | 传动部件 | GUANGZHOU ZHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-18 | 传动部件 | GUANGZHOU ZHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $95 |