FANSIPAN VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Fansipan Vina
7
进口笔数
0
出口笔数
$79.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312607311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C87XF4 |
| 成立日期 | 2014-01-03 |
| 联系地址 | 330/72/31 Quốc Lộ 1, Khu Phố 3, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FANSIPAN VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 330/72/31 Quốc Lộ 1, Khu Phố 3, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02866768495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 722840 | 合金钢锻棒 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 840290 | 锅炉零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $55.4K |
| 中国 | 4 | $23.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $31.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| FORBES MARSHALL PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $23.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| SHANDONG WENHAO METAL MATERIAL CO., LTD | 中国 | 2 | $12.9K | 锅炉辅助设备、合金钢锻棒 |
| ZHEJIANG CHANGFENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $10.3K | 不锈钢冷拔管、不锈钢管配件 |
| CANGZHOU SUPERB PIPE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $499 | 无缝钢管、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 锅炉辅助设备 | SHANDONG WENHAO METAL MATERIAL CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-06 | 不锈钢圆管 | ZHEJIANG CHANGFENG NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-10-06 | 不锈钢圆管 | ZHEJIANG CHANGFENG NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-06-12 | 无缝钢管 | CANGZHOU SUPERB PIPE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $499 |
| 2025-03-26 | 止回阀 | FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-03-26 | 阀门零件 | FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $400 |
| 2025-03-26 | 过滤净化器零件 | FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $300 |
| 2025-03-26 | 止回阀 | FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $999 |
| 2025-03-26 | 液体过滤机械 | FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2025-03-26 | 减压阀 | FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $4.3K |